Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 11 năm 2026
-
-
Hạng 91
- Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 91
-
-
Hạng 92
- APOLONIA ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 92
-
-
Hạng 93
- KORBEL (Butterfly)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ITAGAKI Koharu、 STRBIKOVA Renata
-
Hạng 93
-
-
Hạng 94
- Benedikt Duda AFC (VICTAS)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: DUDA Benedikt
-
Hạng 94
-
-
Hạng 95
- INSPIRA PLUS (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 95
-
-
-
Hạng 96
- CARBON TRULS EDITION (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 96
-
-
Hạng 97
- SYNTELIAC ZCI OFF (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 97
-
-
Hạng 98
- FÉLIX LEBRUN OFF- (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 98
-
-
Hạng 99
- RESONATE AI (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KAYAMA Yu、 TACHIKAWA Rin
-
Hạng 99
-
-
Hạng 100
- KOKI NIWA ZC (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NIWA Koki、 FURUKAWA Kanami
-
Hạng 100
-
-
-
Hạng 101
- Ya (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 101
-
-
Hạng 102
- TREIBER CI OFF (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ACHANTA Sharath Kamal
-
Hạng 102
-
-
Hạng 103
- GLADIAS AR (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 103
-
-
Hạng 104
- HADRAW5 (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 104
-
-
Hạng 105
- GORIKI SUPER DRIVE (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 105
-
-
-
Hạng 106
- CLIPPER WOOD (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:13,500 Yên(14,850 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KATO Kyoka、 TAIRA Mayuka
-
Hạng 106
-
-
Hạng 107
- Mizutani Jun Major (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 107
-
-
Hạng 108
- All-round S (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 108
-
-
Hạng 109
- GORIKI (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 109
-
-
Hạng 110
- ALLROUND EVOLUTION (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 110
-
-
-
Hạng 111
- FIRE FALL AC (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 111
-
-
Hạng 112
- LEBESSON (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 112
-
-
Hạng 113
- SWEDEN EXTRA (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 113
-
-
Hạng 114
- Yola Roscoff Emotion (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:15,900 Yên(17,490 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PISTEJ Lubomir、 VIVARELLI Debora
-
Hạng 114
-
-
Hạng 115
- ACOUSTIC CARBON INNER G-REVISION (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 115
-
-
-
Hạng 116
- MK AllROUND (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 116
-
-
Hạng 117
- V-BLACK (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 117
-
-
Hạng 118
- Hugo Calderano ARY-x (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 118
-
-
Hạng 119
- Fistard (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 119
-
-
Hạng 120
- Aura Hybrid Carbon (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 120
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
