Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 11 năm 2026
-
-
Hạng 61
- FORTIUS FT ver.D RE (Mizuno)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:15,800 Yên(17,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- Mizutani Jun ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- Wavy (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- DYNA SEVEN (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:9,600 Yên(10,560 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- SO-TEN (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- Swat (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- SK Carbon (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- Maze ADVANCE (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- ARCBOLT (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- OUTER FORCE ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- FS-5 (Joola)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- ALTIUS ST5 (Mizuno)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- Hugo Calderano ARY-c (Joola)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- Zhang Jike Newera (DONIC)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:26,000 Yên(28,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- BLACK BALSAV 5.0 (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- Szocs Signature (TIBHAR)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- Mima Ito Carbon (Nittaku)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ITO Mima
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- Nuytinck (TIBHAR)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- NEVES WOOD (Nittaku)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- DEZEL (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- FLYATT CARBON α (Nittaku)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- athenes carbon (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- V-WOOD (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,100 Yên(4,510 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- Miyuu Kihara BINGO (TIBHAR)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KIHARA Miyuu、 ODONO Yui
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- 7P-2A.Ri (DARKER)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- KOKI NIWA WOOD (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ASAZU Aoto
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- FALCK CARBON (Yasaka)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- Timoboll ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- TITAN (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:58,800 Yên(64,680 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- MK carbon (TIBHAR)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
