Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 11 năm 2026

  • Hạng 31
    SYNTELIAC VCO OFF
    SYNTELIAC VCO OFF (Andro)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    DIODE PRO
    DIODE PRO (Butterfly)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    FORTIUS FT
    FORTIUS FT (Mizuno)
    • Tổng điểm:115p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TAIRA Yurika
  • Hạng 34
    INSPIRA CCF
    INSPIRA CCF (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    MK CARBON INSIDE
    MK CARBON INSIDE (TIBHAR)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    LIBRA
    LIBRA (TIBHAR)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    REINFORCE SI
    REINFORCE SI (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    INNERFORCE LAYER ZLC
    INNERFORCE LAYER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:21,500 Yên(23,650 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    FORTIUS NT-A COMBO
    FORTIUS NT-A COMBO (Mizuno)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:17,500 Yên(19,250 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YOKOTANI Jo
  • Hạng 40
    HURRICANE SUN FL
    HURRICANE SUN FL (Nittaku)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SUN Yingsha、 ONO Sara
  • Hạng 41
    HURRICANE KING
    HURRICANE KING (DHS)
    • Tổng điểm:110p

  • Hạng 42
    VIOLIN
    VIOLIN (Nittaku)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ALBALOOSHI Abdulla
  • Hạng 43
    Def play Senzo
    Def play Senzo (DONIC)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIONO Masato、 USHIJIMA Seira
  • Hạng 44
    Endless
    Endless (Nittaku)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    MASAMUNE
    MASAMUNE (Yasaka)
    • Tổng điểm:105p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AIDA Satoshi
  • Hạng 46
    athenes wood
    athenes wood (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
  • Hạng 47
    LARGE ORIGINAL CARBON
    LARGE ORIGINAL CARBON (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LEBRUN Alexis
  • Hạng 49
    LIBERTA GLORIOUS
    LIBERTA GLORIOUS (DARKER)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    CYBERSHAPE WOOD
    CYBERSHAPE WOOD (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    REVOLDIA CNF
    REVOLDIA CNF (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:35,000 Yên(38,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
  • Hạng 52
    Hina Hayata H2
    Hina Hayata H2 (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAYATA Hina、 SHINOHARA Yura
  • Hạng 53
    Anders LIND Hexa Carbon
    Anders LIND Hexa Carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    OUTER FORCE CAF
    OUTER FORCE CAF (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    HINA HAYATA E2
    HINA HAYATA E2 (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    FALCK W7
    FALCK W7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    Cybershape Clipper
    Cybershape Clipper (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    XSTAR V
    XSTAR V (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    QUARTET LFC
    QUARTET LFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    SYNTELIAC ZCO OFF/S
    SYNTELIAC ZCO OFF/S (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »