Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 1 năm 2026

  • Hạng 91
    ALTIUS INNER
    ALTIUS INNER (Mizuno)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:13,700 Yên(15,070 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 92
    FORTIUS FT RE
    FORTIUS FT RE (Mizuno)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 93
    Szocs Signature
    Szocs Signature (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
  • Hạng 94
    LIN Yun-Ju SUPER ZLC
    LIN Yun-Ju SUPER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LIN Yun-Ju、 NANAMI Kiho
  • Hạng 95
    MIZUTANI JUN SUPER ZLC
    MIZUTANI JUN SUPER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 96
    Septear
    Septear (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LAY Jian Fang
  • Hạng 97
    TENACITY WOOD
    TENACITY WOOD (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 98
    DYNAMIC JC
    DYNAMIC JC (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: JORGIC Darko
  • Hạng 99
    TSP Section
    TSP Section (TSP)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 100
    ACOUSTIC CARBON INNER G-REVISION
    ACOUSTIC CARBON INNER G-REVISION (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 101
    Benedikt Duda AFC
    Benedikt Duda AFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DUDA Benedikt、 Soh YOSHIDA
  • Hạng 102
    Mizutani Jun ZLC
    Mizutani Jun ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 103
    FORTINO FORCE
    FORTINO FORCE (TIBHAR)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 104
    INFINITY VPS V
    INFINITY VPS V (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 105
    SK7 Classic
    SK7 Classic (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 106
    ALTIUS ST5
    ALTIUS ST5 (Mizuno)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 107
    FAN ZHESDONG CNF
    FAN ZHESDONG CNF (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 108
    SYNTELIAC ZCO OFF/S
    SYNTELIAC ZCO OFF/S (Andro)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PORET Thibault、 MA Yeongmin
  • Hạng 109
    HURRICANE KING FL
    HURRICANE KING FL (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 110
    REINFORCE AC
    REINFORCE AC (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 111
    HADRAW5
    HADRAW5 (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 112
    GORIKI DANSHI
    GORIKI DANSHI (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 113
    CLIPPER WOOD
    CLIPPER WOOD (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:13,500 Yên(14,850 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KYOKA Kato、 MAYUKA Taira
  • Hạng 114
    Def play Senzo
    Def play Senzo (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MASATO Shiono、 SEIRA Ushijima
  • Hạng 115
    ESCUDER 2
    ESCUDER 2 (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 116
    Aperugureon All Play
    Aperugureon All Play (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 117
    HURRICANE HAO 2
    HURRICANE HAO 2 (DHS)
    • Tổng điểm:30p

    Các VĐV sử dụng: XUE Fei、 XU Haidong
  • Hạng 118
    Kasumi Basic
    Kasumi Basic (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 119
    Endless
    Endless (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 120
    INSPIRA HYBRID CARBON
    INSPIRA HYBRID CARBON (STIGA)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIZUKI Oikawa
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »