Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 1 năm 2026

  • Hạng 181
    Pure carbon
    Pure carbon (Cornilleau)
    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 182
    LIBERTA SOLID AIM
    LIBERTA SOLID AIM (DARKER)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 183
    LIBERTA ARCS
    LIBERTA ARCS (DARKER)
    Giá tiền:16,000 Yên(17,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 184
    Attack S
    Attack S (XIOM)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 185
    ZX-GEAR IN
    ZX-GEAR IN (VICTAS)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SONE Kakeru
  • Hạng 186
    NEVES WOOD
    NEVES WOOD (Nittaku)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 187
    LIBRA
    LIBRA (TIBHAR)
    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 188
    FORTINO PRO DC INSIDE
    FORTINO PRO DC INSIDE (TIBHAR)
    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TAKUYA Jin
  • Hạng 189
    ICE CREAM AZX i
    ICE CREAM AZX i (XIOM)
    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 190
    KOKI NIWA
    KOKI NIWA (VICTAS)
    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KOBAYASHI Ukyo
  • Hạng 191
    RUIBA
    RUIBA (AVALOX)
    Giá tiền:8,704 Yên(9,574 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 192
    P500
    P500 (AVALOX)
    Giá tiền:6,389 Yên(7,027 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 193
    KOJI MATSUSHITA ĐẶC BIỆT
    KOJI MATSUSHITA ĐẶC BIỆT (VICTAS)
    Giá tiền:14,400 Yên(15,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 194
    GYOEN
    GYOEN (Nittaku)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 195
    LIBERTA SYNERGY
    LIBERTA SYNERGY (DARKER)
    Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 196
    Fortius FT ver.D
    Fortius FT ver.D (Mizuno)
    Giá tiền:15,800 Yên(17,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 197
    ACOUSTIC CARBON
    ACOUSTIC CARBON (Nittaku)
    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AYANE Morita
  • Hạng 198
    FORTIUS FT
    FORTIUS FT (Mizuno)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YURIKA Taira
  • Hạng 199
    Cybershape Destiny Carbon
    Cybershape Destiny Carbon (STIGA)
    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 200
    Aura Hybrid Carbon Cybershape
    Aura Hybrid Carbon Cybershape (STIGA)
    Giá tiền:32,000 Yên(35,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 201
    OUTER FORCE ZLC
    OUTER FORCE ZLC (Butterfly)
    Giá tiền:21,500 Yên(23,650 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 202
    FALCK CARBON
    FALCK CARBON (Yasaka)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 203
    ACOUSTIC CARBON G-REVISION
    ACOUSTIC CARBON G-REVISION (Nittaku)
    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HOKUTO Koriyama
  • Hạng 204
    ACOUSTIC G-REVISION
    ACOUSTIC G-REVISION (Nittaku)
    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 205
    AN JAEHYUN TMX
    AN JAEHYUN TMX (XIOM)
    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 206
    FAN ZHESDONG ZLCSUPER ZLC
    FAN ZHESDONG ZLCSUPER ZLC (Butterfly)
    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 207
    ALTIUS COMBO
    ALTIUS COMBO (Mizuno)
    Giá tiền:13,700 Yên(15,070 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 208
    SwatSpeed
    SwatSpeed (VICTAS)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 209
    SANALION NK FL
    SANALION NK FL (Nittaku)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 210
    FORTINO PERFORMANCE
    FORTINO PERFORMANCE (TIBHAR)
    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TAZOE Hibiki
  1. « Trang đầu
  2. 3
  3. 4
  4. 5
  5. 6
  6. 7
  7. 8
  8. 9
  9. 10
  10. 11
  11. Trang cuối »