Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 1 năm 2026

  • Hạng 31
    ACOUSTIC
    ACOUSTIC (Nittaku)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    Arc Caster CNF
    Arc Caster CNF (RallyAce)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    Zhang Jike Original Carbon
    Zhang Jike Original Carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    SYNTELIAC ZCI OFF
    SYNTELIAC ZCI OFF (Andro)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    AKKADI POWER OFF +
    AKKADI POWER OFF + (Khác)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    CYBERSHAPE WOOD
    CYBERSHAPE WOOD (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    Ofucharofu Legend carbon
    Ofucharofu Legend carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    ICE CREAM AZX
    ICE CREAM AZX (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    INNERFORCE LAYER ALC.S
    INNERFORCE LAYER ALC.S (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    Timoboll ZLC
    Timoboll ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    DIODE PRO
    DIODE PRO (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    MALIN HARD CARBON
    MALIN HARD CARBON (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    EARLEST7+
    EARLEST7+ (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    ARCBOLT
    ARCBOLT (Nittaku)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    INSPIRA PLUS
    INSPIRA PLUS (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 46
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LEBRUN Alexis
  • Hạng 47
    KOKI NIWA ZC
    KOKI NIWA ZC (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NIWA Koki、 FURUKAWA Kanami
  • Hạng 48
    Mima Ito Carbon
    Mima Ito Carbon (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIMA Ito
  • Hạng 49
    36.5 ALX
    36.5 ALX (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    REVOLDIA CNF
    REVOLDIA CNF (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:35,000 Yên(38,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
  • Hạng 51
    LIBERTA SOLID Pro
    LIBERTA SOLID Pro (DARKER)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    Hina Hayata H2
    Hina Hayata H2 (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAYATA Hina、 SHINOHARA Yura
  • Hạng 53
    GLADIAS AR
    GLADIAS AR (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    CYBERSHAPE WOOD CWT
    CYBERSHAPE WOOD CWT (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    MEBEAULE α
    MEBEAULE α (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    LIBERTA SYNERGY PLUS
    LIBERTA SYNERGY PLUS (DARKER)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    ZX-GEAR FIBER
    ZX-GEAR FIBER (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    Niwa Koki ZC Inner
    Niwa Koki ZC Inner (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    Anders LIND Hexa Carbon
    Anders LIND Hexa Carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    FALCK W7
    FALCK W7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »