Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 1 năm 2026

  • Hạng 121
    FAN ZHENDONG SUPER ALC
    FAN ZHENDONG SUPER ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 122
    Matador
    Matador (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:19,300 Yên(21,230 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  • Hạng 123
    Liam Pitchford
    Liam Pitchford (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PITCHFORD Liam
  • Hạng 124
    APOLONIA ZLC
    APOLONIA ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 125
    carbonado 45
    carbonado 45 (STIGA)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:26,500 Yên(29,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 126
    QUARTET AFC
    QUARTET AFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KAZUHIRO Yoshimura
  • Hạng 127
    SAMSONOV CARBON
    SAMSONOV CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:17,440 Yên(19,184 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: GOMEZ Gustavo、 TOKIC Bojan
  • Hạng 128
    KOJI MATSUSHITA OFFENSIVE
    KOJI MATSUSHITA OFFENSIVE (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 129
    Yola Roscoff Emotion
    Yola Roscoff Emotion (Joola)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:15,900 Yên(17,490 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 130
    VS Unlimited
    VS Unlimited (TIBHAR)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: CLOSSET Tom
  • Hạng 131
    KOKI NIWA WOOD
    KOKI NIWA WOOD (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AOTO Asazu
  • Hạng 132
    ORIGINAL TRUE CARBON
    ORIGINAL TRUE CARBON (DONIC)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:16,000 Yên(17,600 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SUZUKI Hayate
  • Hạng 133
    SAMSONOV FORCE PRO
    SAMSONOV FORCE PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 134
    QUARTET VFC
    QUARTET VFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OJIO Yuna、 ANDO Minami
  • Hạng 135
    ACOUSTIC CARBON INNER
    ACOUSTIC CARBON INNER (Nittaku)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KIZUKURI Yuto、 YUKA Mimura
  • Hạng 136
    Yola Roscoff Force
    Yola Roscoff Force (Joola)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
  • Hạng 137
    FORTIUS NT-A COMBO
    FORTIUS NT-A COMBO (Mizuno)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:17,500 Yên(19,250 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YOKOTANI Jo
  • Hạng 138
    VYZARYZ TRINITY
    VYZARYZ TRINITY (Joola)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:36,600 Yên(40,260 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENJI Matsudaira
  • Hạng 139
    Destiny Carbon
    Destiny Carbon (STIGA)
    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 140
    H301 NXD
    H301 NXD (Nittaku)
    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 141
    CARBON TRULS EDITION
    CARBON TRULS EDITION (STIGA)
    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 142
    7P-2A.Ri
    7P-2A.Ri (DARKER)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 143
    JO WALDNER GOLD EDITTION
    JO WALDNER GOLD EDITTION (DONIC)
    Giá tiền:26,000 Yên(28,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 144
    DEZEL FIVE
    DEZEL FIVE (VICTAS)
    Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 145
    ALEXIS LEBRUN OFF
    ALEXIS LEBRUN OFF (TIBHAR)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 146
    FÉLIX LEBRUN OFF-
    FÉLIX LEBRUN OFF- (TIBHAR)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 147
    AG&G
    AG&G (DARKER)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 148
    Cybershape Carbon CWT Truls Edition
    Cybershape Carbon CWT Truls Edition (STIGA)
    Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 149
    TREIBER CO ALL/S
    TREIBER CO ALL/S (Andro)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 150
    TIMO BOLL 30th ANNIVERSARY EDITION
    TIMO BOLL 30th ANNIVERSARY EDITION (Butterfly)
    Giá tiền:50,000 Yên(55,000 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »