- Trang chủ / Đội Tleague / Nissay Redelf / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra của Nissay Redelf
-
Nissay Redelf
09/13 14:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
09/19 17:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Nissay Redelf
10/03 14:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Nissay Redelf
10/04 12:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Top Nagoya
10/18 13:30
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
KYOTO-KABUYARIZE
11/08 15:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
KYOTO-KABUYARIZE
12/11 19:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
12/13 16:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Nissay Redelf
12/18 18:30
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Nissay Redelf
12/19 13:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Nissay Redelf
12/23 18:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Nissay Redelf
12/24 18:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Nipponpaint Mallets
01/09 13:30
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kyushu Asteeda
01/30 14:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Nissay Redelf
02/07 15:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Nissay Redelf
02/08 13:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Top Nagoya
02/13 17:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kyushu Asteeda
02/21
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Nissay Redelf
02/27 14:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Nissay Redelf
02/28 12:30
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Nipponpaint Mallets
03/07 13:30
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
Bảng xếp hạng (2026/09/09)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 14 | |
| 2 | 3 | 1 | 10 | |
| 3 | 3 | 2 | 10 | |
| 4 | 3 | 3 | 10 | |
| 5 | 2 | 3 | 6 | |
| 6 | 1 | 5 | 4 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 0 | 24 | |
| 2 | 4 | 2 | 13 | |
| 3 | 2 | 3 | 7 | |
| 4 | 1 | 4 | 6 | |
| 5 | 1 | 5 | 6 | |
| 6 | 1 | 3 | 5 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/09)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | SHINOZUKA Hiroto | Ryukyu | 16 |
| 2 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 14 |
| 3 | MATSUSHIMA Sora | Rivets | 13 |
| 4 | KOBAYASHI Hiromu | Kanazawa | 13 |
| 5 | YOSHIDA Masaki | Kanazawa | 10 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 21 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
| 3 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 15 |
| 4 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 13 |
| 5 | SASAO Asuka | Nissay | 10 |
