Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 11 năm 2026

  • Hạng 31
    RASANTER R45
    RASANTER R45 (Andro)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    VS>401
    VS>401 (VICTAS)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: BERGSTROM Linda
  • Hạng 33
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:228p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    Moristo SP
    Moristo SP (Nittaku)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    SHINING DRAGON Ⅱ
    SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 37
    RIGAN SPIN
    RIGAN SPIN (Yasaka)
    • Tổng điểm:217p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    allegroS
    allegroS (Joola)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    V>15 Limber
    V>15 Limber (VICTAS)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    VERTICAL 20
    VERTICAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:203p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    DIGNICS 80
    DIGNICS 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:197p

    Các VĐV sử dụng: HAMAMOTO Yui
  • Hạng 42
    RAKZA XX
    RAKZA XX (Yasaka)
    • Tổng điểm:195p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 43
    DYNARYZ INFERNO
    DYNARYZ INFERNO (Joola)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    PLARGE 6
    PLARGE 6 (JUIC)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    RAKZA PO
    RAKZA PO (Yasaka)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SASAO Asuka、 ONO Shiho
  • Hạng 46
    JEKYLL & HYDE C57.5
    JEKYLL & HYDE C57.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    NUZN 45
    NUZN 45 (Andro)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    Quantum X PRO
    Quantum X PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
  • Hạng 49
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE (Nittaku)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    RIGAN
    RIGAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    HY-Q 48
    HY-Q 48 (Andro)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    V>11 EXTRA
    V>11 EXTRA (VICTAS)
    • Tổng điểm:173p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 53
    HYBRID K3 PRO
    HYBRID K3 PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KIHARA Miyuu
  • Hạng 54
    VEGA X
    VEGA X (XIOM)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    INFINITY MX-P
    INFINITY MX-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    VO>102
    VO>102 (VICTAS)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    Carl P-4 OX
    Carl P-4 OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    Blue Grip J1
    Blue Grip J1 (DONIC)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    Omega VII China Guang
    Omega VII China Guang (XIOM)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    TENERGY 25
    TENERGY 25 (Butterfly)
    • Tổng điểm:150p

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »