Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 11 năm 2026

  • Hạng 151
    Curl P-H OX
    Curl P-H OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
  • Hạng 152
    SPEEDY SOFT D.TECS
    SPEEDY SOFT D.TECS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,550 Yên(6,105 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 153
    Jewel lớn
    Jewel lớn (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 154
    SRIVER -EL
    SRIVER -EL (Butterfly)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 155
    ORIGINAL EXTRA
    ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 156
    TORNADO SUPREME
    TORNADO SUPREME (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 157
    DO KNUCKLE 44
    DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 158
    HYBRID MK PRO
    HYBRID MK PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 159
    JEKYLL&HYDE C55.0
    JEKYLL&HYDE C55.0 (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 160
    JEKYLL&HYDE V47.5
    JEKYLL&HYDE V47.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 161
    DNA PLATINUM XH
    DNA PLATINUM XH (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 162
    RASANTER R48
    RASANTER R48 (Andro)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: BASKUTYTE Ugne
  • Hạng 163
    V>15 Extra
    V>15 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MATSUZAWA Marina、 OJIO Haruna
  • Hạng 164
    GRASS D.TecS GS
    GRASS D.TecS GS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,450 Yên(7,095 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 165
    V>20 Extra
    V>20 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 166
    HEXER POWERGRIP SFX
    HEXER POWERGRIP SFX (Andro)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 167
    Rakuza X
    Rakuza X (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: JONSSON Jennifer
  • Hạng 168
    TENERGY 80 FX
    TENERGY 80 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

  • Hạng 169
    HURRICANE 2 PRO
    HURRICANE 2 PRO (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 170
    DYNARYZ AGR
    DYNARYZ AGR (Joola)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 171
    V>03
    V>03 (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 172
    SUPER SPINPIS
    SUPER SPINPIS (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YAMAMURO Saya
  • Hạng 173
    Mark V 30
    Mark V 30 (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 174
    Moristo DF
    Moristo DF (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 175
    ROUNDELL
    ROUNDELL (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 176
    CHALLENGER ATTACK
    CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 177
    Omega IV Yoro
    Omega IV Yoro (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ABE Megumi
  • Hạng 178
    ALITA
    ALITA (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 179
    Joola Micron
    Joola Micron (Joola)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 180
    Friendship Onigama563-1
    Friendship Onigama563-1 (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. Trang cuối »