Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 3 năm 2026
-
-
Hạng 151
- GRASS D.TECS (TIBHAR)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:6,050 Yên(6,655 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BATRA Manika
-
Hạng 151
-
-
Hạng 152
- EVOLUTION MX-P (TIBHAR)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 152
-
-
Hạng 153
- VS>401 (VICTAS)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BERGSTROM Linda
-
Hạng 153
-
-
Hạng 154
- Curl P-H OX (VICTAS)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
-
Hạng 154
-
-
Hạng 155
- ACUDA S3 (DONIC)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PARANANG Orawan
-
Hạng 155
-
-
-
Hạng 156
- BLUEFIRE M3 (DONIC)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PARANANG Orawan
-
Hạng 156
-
-
Hạng 157
- BẠN BÈ RITC 802 (Khác)
- Tổng điểm:20p
Các VĐV sử dụng: YU Fu
-
Hạng 157
-
-
Hạng 158
- TENERGY 05 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:10p
-
Hạng 158
-
-
Hạng 159
- MANTRA H (STIGA)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SHAHSAVARI Neda
-
Hạng 159
-
-
Hạng 160
- SPINPIPS D2 (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: Yuka KANEYOSHI、 SEIRA Ushijima
-
Hạng 160
-
-
-
Hạng 161
- Carl P-1R OX (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 161
-
-
Hạng 162
- Feint Long III (Butterfly)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 162
-
-
Hạng 163
- Calibra spin (STIGA)
- Tổng điểm:10p
Các VĐV sử dụng: HO Tin-Tin
-
Hạng 163
-
-
Hạng 164
- OMEGAⅧ PRO (XIOM)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 164
-
-
Hạng 165
- JEKYLL & HYDE C57.5 (XIOM)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 165
-
-
-
Hạng 166
- DNA Dragon power 55 (STIGA)
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 166
-
-
Hạng 167
- DYNARYZ ZGX (Joola)
Giá tiền:10,810 Yên(11,891 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 167
-
-
Hạng 168
- DYNARYZ INFERNO (Joola)
Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 168
-
-
Hạng 169
- TRONIX ACC (Joola)
Giá tiền:7,820 Yên(8,602 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 169
-
-
Hạng 170
- TRONIX CMD (Joola)
Giá tiền:7,820 Yên(8,602 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 170
-
-
-
Hạng 171
- LINFORT SPIN (TIBHAR)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 171
-
-
Hạng 172
- A-B-S2 SOFT (Dr.Neubauer)
Giá tiền:11,900 Yên(13,090 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 172
-
-
Hạng 173
- TARANTULA (Dr.Neubauer)
Giá tiền:11,900 Yên(13,090 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 173
-
-
Hạng 174
- EVOLUTION EL-D (TIBHAR)
Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 174
-
-
Hạng 175
- JEKYLL&HYDE Z52.5 (XIOM)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 175
-
-
-
Hạng 176
- HYBRID K3 PRO (TIBHAR)
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 176
-
-
Hạng 177
- Blue Star A1 (DONIC)
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 177
-
-
Hạng 178
- TORNADO SUPREME (Dr.Neubauer)
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 178
-
-
Hạng 179
- DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 179
-
-
Hạng 180
- RAKZA XX (Yasaka)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: OKAZAKI Hiyori
-
Hạng 180
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
