Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 3 năm 2026

  • Hạng 121
    RISING DRAGON Ⅱ
    RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 122
    GTT40
    GTT40 (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 123
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 124
    V>20 Extra
    V>20 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 125
    RIGAN
    RIGAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 126
    DNA PLATINUM M
    DNA PLATINUM M (STIGA)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 127
    TORNADE SUPREME SOFT
    TORNADE SUPREME SOFT (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 128
    HEXER POWERGRIP SFX
    HEXER POWERGRIP SFX (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 129
    Vega Japan
    Vega Japan (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 130
    JUIC-PLO GALAXIA
    JUIC-PLO GALAXIA (JUIC)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 131
    SPINATE
    SPINATE (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 132
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 133
    Takinesu · CHOP
    Takinesu · CHOP (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 134
    Vega Elite
    Vega Elite (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 135
    VEGA INTRO
    VEGA INTRO (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 136
    Furekusutora
    Furekusutora (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 137
    VEGA O HARD
    VEGA O HARD (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 138
    Phantom 008
    Phantom 008 (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 139
    ORIGINAL EXTRA
    ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 140
    FACTIVE
    FACTIVE (Nittaku)
    • Tổng điểm:75p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 141
    SRIVER -EL
    SRIVER -EL (Butterfly)
    • Tổng điểm:75p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 142
    Bluestorm Z1
    Bluestorm Z1 (DONIC)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 143
    SYMMETRY HARD VERSION
    SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 144
    SPECTOL S3
    SPECTOL S3 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAN Ying
  • Hạng 145
    ANTI POWER
    ANTI POWER (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 146
    SPEEDY SOFT D.TECS
    SPEEDY SOFT D.TECS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,550 Yên(6,105 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 147
    BOOSTER JP
    BOOSTER JP (Mizuno)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 148
    Sriver
    Sriver (Butterfly)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 149
    PRESEALARGE
    PRESEALARGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 150
    Mark V
    Mark V (Yasaka)
    • Tổng điểm:65p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »