Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 3 năm 2026
-
-
Hạng 271
- RASANTER R37 (Andro)
Giá tiền:7,400 Yên(8,140 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 271
-
-
Hạng 272
- Spectrum đỏ (TSP)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 272
-
-
Hạng 273
- Q3 (Mizuno)
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MAYUKA Taira
-
Hạng 273
-
-
Hạng 274
- Rakza X soft (Yasaka)
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 274
-
-
Hạng 275
- GF T45 (Mizuno)
Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 275
-
-
-
Hạng 276
- FASTARC C1 (Nittaku)
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: AYANE Morita、 YOKO Hirano
-
Hạng 276
-
-
Hạng 277
- Spike P2 (DONIC)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 277
-
-
Hạng 278
- GF PRO (Mizuno)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 278
-
-
Hạng 279
- Bluestorm Z3 (DONIC)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 279
-
-
Hạng 280
- BOOST TC (STIGA)
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 280
-
-
-
Hạng 281
- EVOLUTION MX-S (TIBHAR)
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: GIARDI Letizia
-
Hạng 281
-
-
Hạng 282
- MANTRA M (STIGA)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 282
-
-
Hạng 283
- Sự tiến hóa EL-S (TIBHAR)
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 283
-
-
Hạng 284
- CRAZY BULE (TIBHAR)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 284
-
-
Hạng 285
- KILLER SOFT (Dr.Neubauer)
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 285
-
-
-
Hạng 287
- BẠN BÈ 802-40 (Khác)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 287
-
-
Hạng 288
- BISON (Dr.Neubauer)
Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 288
-
-
Hạng 289
- GF T40 (Mizuno)
Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 289
-
-
Hạng 290
- thiên cực NEO3 (DHS)
Các VĐV sử dụng: Guo Yue
-
Hạng 290
-
-
-
Hạng 291
- MANTRA S (STIGA)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 291
-
-
Hạng 292
- BLUEFIRE M1 (DONIC)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 292
-
-
Hạng 293
- HORIZONTAL 20 (STIGA)
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 293
-
-
Hạng 294
- VO>103 (VICTAS)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
-
Hạng 294
-
-
Hạng 295
- GORILLA (Dr.Neubauer)
Giá tiền:11,400 Yên(12,540 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 295
-
-
-
Hạng 296
- Genius + Tối ưu âm thanh (TIBHAR)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 296
-
-
Hạng 297
- BLUEFIRE M2 (DONIC)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SREBRNJAK Dorina
-
Hạng 297
-
-
Hạng 298
- Vega Á DF (XIOM)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 298
-
-
Hạng 299
- TRIPLE Extra (VICTAS)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 299
-
-
Hạng 300
- HYBRID K1J (TIBHAR)
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 300
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
