Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 7 năm 2026

  • Hạng 31
    AKKADI L3
    AKKADI L3 (Khác)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    Furekusutora
    Furekusutora (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    RISING DRAGON Ⅱ
    RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    SHINING DRAGON Ⅱ
    SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YU Kayama、 OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 36
    Vega pro
    Vega pro (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    ROUNDELL
    ROUNDELL (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    MARK V HPS
    MARK V HPS (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    PHANTOM 007
    PHANTOM 007 (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    VO>101
    VO>101 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 41
    SPINATE
    SPINATE (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    WALLIE
    WALLIE (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ERIKO Kitaoka
  • Hạng 43
    MASTER SPIN BASIC
    MASTER SPIN BASIC (JUIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    HAMMOND FA
    HAMMOND FA (Nittaku)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUI Odono
  • Hạng 45
    ORIGINAL T VERSION
    ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 46
    Friendship802-40trust
    Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    Bugller
    Bugller (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
  • Hạng 48
    Vega Euro hybrid
    Vega Euro hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 49
    SPECTOL S3
    SPECTOL S3 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAN Ying
  • Hạng 50
    SPECTOL
    SPECTOL (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    V>03
    V>03 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    Vega Asia hybrid
    Vega Asia hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 53
    VEGA O HARD
    VEGA O HARD (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    Phantom 008
    Phantom 008 (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    ORIGINAL EXTRA
    ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    SUPER DO Knuckle (single)
    SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ)
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
  • Hạng 58
    DNA FUTURE M
    DNA FUTURE M (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    VENTUS Regular α
    VENTUS Regular α (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    Vega Âu DF
    Vega Âu DF (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »