Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 7 năm 2026

  • Hạng 1
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:495p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 2
    DO Knuckle (Short pimples)
    DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
    • Tổng điểm:400p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
  • Hạng 3
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:307p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:297p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    SWAT POWER SPIN
    SWAT POWER SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:255p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    VEGA X
    VEGA X (XIOM)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    Carl P-4 OX
    Carl P-4 OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENYU Hiratsuka
  • Hạng 9
    VEGA O MID
    VEGA O MID (XIOM)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 11
    VO>103
    VO>103 (VICTAS)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
  • Hạng 12
    DO Knuckle (single)
    DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    MANTRA SOUND
    MANTRA SOUND (STIGA)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    GTT45
    GTT45 (Andro)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    SONIC AR
    SONIC AR (Nittaku)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    FACTIVE
    FACTIVE (Nittaku)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    HAMMOND
    HAMMOND (Nittaku)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    RIGAN SPIN
    RIGAN SPIN (Yasaka)
    • Tổng điểm:140p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    RIGAN
    RIGAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    TRIPLE Extra
    TRIPLE Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    Carl P-3 phần mềm
    Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
    • Tổng điểm:123p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 22
    VERTICAL 20
    VERTICAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
  • Hạng 23
    GTT40
    GTT40 (Andro)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    TRIPLE Regular
    TRIPLE Regular (VICTAS)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    Fly tại quay
    Fly tại quay (Nittaku)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    V LARGE L1
    V LARGE L1 (VICTAS)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    Takinesu · CHOP
    Takinesu · CHOP (Butterfly)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    Mark V
    Mark V (Yasaka)
    • Tổng điểm:115p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    Sriver
    Sriver (Butterfly)
    • Tổng điểm:115p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    SPECTOL S2
    SPECTOL S2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »