Xếp hạng mặt vợt nam tháng 4 năm 2026
-
-
Hạng 31
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- VO>103 (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- HURRICANE 2 PRO (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- RIGAN SPIN (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- VENTUS Regular α (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- AKKADI L3 (Khác)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- XTEND HS (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- HAMMOND FA (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUI Odono
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- ROUNDELL (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- RIGAN (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- Curl P-H OX (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- Vega Asia hybrid (XIOM)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- Vega Elite (XIOM)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- Feint Long III (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- Phantom 008 (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- FACTIVE (Nittaku)
- Tổng điểm:75p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- SRIVER -EL (Butterfly)
- Tổng điểm:75p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- SPECTOL S3 (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HAN Ying
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- BOOSTER JP (Mizuno)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- Sriver (Butterfly)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- Curl P2 (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: AIRI Abe
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- Feint · DÀI 2 (Butterfly)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- SPECTOL (VICTAS)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
