Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 4 năm 2026

  • Hạng 151
    HURRICANE 3 PRO
    HURRICANE 3 PRO (Nittaku)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 152
    cây bồ đề
    cây bồ đề (Nittaku)
    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 153
    Feint · DÀI 2 · OX
    Feint · DÀI 2 · OX (Butterfly)
    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 154
    CALIBRA TOUR M
    CALIBRA TOUR M (STIGA)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 155
    TSP 730 Tốc độ
    TSP 730 Tốc độ (TSP)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 156
    Super Anti
    Super Anti (Butterfly)
    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 157
    MARK V M2
    MARK V M2 (Yasaka)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 158
    A-1 · 2
    A-1 · 2 (Yasaka)
    Giá tiền:1,200 Yên(1,320 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 159
    MARK V XS
    MARK V XS (Yasaka)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 160
    đỉnh
    đỉnh (TSP)
    Giá tiền:3,400 Yên(3,740 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 161
    BYPE SFX
    BYPE SFX (Andro)
    Giá tiền:4,600 Yên(5,060 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 162
    CREA
    CREA (DARKER)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 163
    VERTICAL 20 OX
    VERTICAL 20 OX (STIGA)
    Giá tiền:3,700 Yên(4,070 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 164
    BẠN BÈ 729 SUPER JPS
    BẠN BÈ 729 SUPER JPS (Khác)
    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 165
    Feint dài ⅢOX
    Feint dài ⅢOX (Butterfly)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 166
    SAU CÙNG
    SAU CÙNG (TSP)
    Giá tiền:4,100 Yên(4,510 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 167
    LEGGY(OX)
    LEGGY(OX) (JUIC)
    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 168
    LEGGY
    LEGGY (JUIC)
    Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 169
    NANO SPIN
    NANO SPIN (JUIC)
    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 170
    CALIBRA TOUR H
    CALIBRA TOUR H (STIGA)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 171
    Kyaribura LT cộng
    Kyaribura LT cộng (STIGA)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LASHIN El-Sayed
  • Hạng 172
    Feint · DÀI 2 siêu Gokuusu
    Feint · DÀI 2 siêu Gokuusu (Butterfly)
    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 173
    Renanos Soft
    Renanos Soft (Nittaku)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 174
    Triple-quay chặt miếng bọt biển
    Triple-quay chặt miếng bọt biển (TSP)
    Giá tiền:3,400 Yên(3,740 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 175
    RISE SPEED
    RISE SPEED (TSP)
    Giá tiền:3,400 Yên(3,740 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 176
    Ekushizu
    Ekushizu (TSP)
    Giá tiền:2,900 Yên(3,190 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 177
    MÃI PHÁT TRIỂN MỚI
    MÃI PHÁT TRIỂN MỚI (Armstrong)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 178
    X-TEND
    X-TEND (Yasaka)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 179
    BYPE
    BYPE (Andro)
    Giá tiền:4,600 Yên(5,060 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 180
    MARK V AD
    MARK V AD (Yasaka)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10