Xếp hạng mặt vợt nam tháng 4 năm 2026
-
-
- SWATSPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:568p
Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- VEGA O MID (XIOM)
- Tổng điểm:370p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Vega Europe (XIOM)
- Tổng điểm:320p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:307p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YU Kayama、 OKAZAKI Hiyori
-
-
-
- SWAT POWER SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:297p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
- Tổng điểm:280p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
-
-
-
- VEGA X (XIOM)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Rozena (Butterfly)
- Tổng điểm:234p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Super Spinpips Chop II (VICTAS)
- Tổng điểm:230p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
-
-
-
- VERTICAL 20 (STIGA)
- Tổng điểm:225p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
-
-
-
-
Hạng 11
- Carl P-1R OX (VICTAS)
- Tổng điểm:200p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- TRIPLE Regular (VICTAS)
- Tổng điểm:190p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- Mark V (Yasaka)
- Tổng điểm:185p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- Vega Âu DF (XIOM)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- GTT40 (Andro)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
- Tổng điểm:135p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- SPECTOL S2 (VICTAS)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- SYMMETRY (STIGA)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- Bugller (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- MANTRA SOUND (STIGA)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- MANTRA H (STIGA)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MOREGARD Truls、 SHAHSAVARI Neda
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- Vega pro (XIOM)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- Takinesu · CHOP (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- VEGA INTRO (XIOM)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- PHANTOM 007 (Yasaka)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- Furekusutora (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- VEGA O HARD (XIOM)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- VEGA O soft (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- GTT45 (Andro)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
