Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 6 năm 2026

  • Hạng 31
    HAMMOND
    HAMMOND (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    Sriver
    Sriver (Butterfly)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    ORIGINAL T VERSION
    ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    Friendship802-40trust
    Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    SPECTOL S2
    SPECTOL S2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    MANTRA SOUND
    MANTRA SOUND (STIGA)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    RIGAN SPIN
    RIGAN SPIN (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    AKKADI L3
    AKKADI L3 (Khác)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    Vega Asia hybrid
    Vega Asia hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    Furekusutora
    Furekusutora (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    Vega Euro hybrid
    Vega Euro hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    SPECTOL S3
    SPECTOL S3 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAN Ying
  • Hạng 44
    V>03
    V>03 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    VEGA O HARD
    VEGA O HARD (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 46
    Phantom 008
    Phantom 008 (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    ORIGINAL EXTRA
    ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    SRIVER -EL
    SRIVER -EL (Butterfly)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 49
    Bugller
    Bugller (Butterfly)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
  • Hạng 50
    SPINPIPS D2
    SPINPIPS D2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: Yuka KANEYOSHI、 SEIRA Ushijima
  • Hạng 51
    SPECTOL
    SPECTOL (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    Curl P-H OX
    Curl P-H OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
  • Hạng 53
    SUPER SPINPIS
    SUPER SPINPIS (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
  • Hạng 54
    Feint Long III
    Feint Long III (Butterfly)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    DO KNUCKLE 44
    DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    VJ>NEXT
    VJ>NEXT (VICTAS)
    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    REDMONKEY
    REDMONKEY (Rallys)
    Giá tiền:3,618 Yên(3,979 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    ILIUS B
    ILIUS B (Butterfly)
    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    VERTICAL 55
    VERTICAL 55 (STIGA)
    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    ILIUS S
    ILIUS S (Butterfly)
    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »