Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 5 năm 2026

  • Hạng 91
    FACTIVE
    FACTIVE (Nittaku)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 92
    allegroS
    allegroS (Joola)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 93
    Sriver
    Sriver (Butterfly)
    • Tổng điểm:115p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 94
    RAKZA XX
    RAKZA XX (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 95
    REDMONKEY Spin
    REDMONKEY Spin (Rallys)
    • Tổng điểm:110p

  • Hạng 96
    DNA PLATINUM XH
    DNA PLATINUM XH (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIZUKI Oikawa
  • Hạng 97
    Speedy soft MY
    Speedy soft MY (TIBHAR)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 98
    TRIPLE Double Extra
    TRIPLE Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 99
    RAKZA7 HARD
    RAKZA7 HARD (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 100
    Blue Grip J3
    Blue Grip J3 (DONIC)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 101
    TENERGY 64 FX
    TENERGY 64 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

  • Hạng 102
    HEXER POWERGRIP
    HEXER POWERGRIP (Andro)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 103
    DNA PLATINUM M
    DNA PLATINUM M (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 104
    Omega V chuyên nghiệp
    Omega V chuyên nghiệp (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 105
    HEXER POWERGRIP SFX
    HEXER POWERGRIP SFX (Andro)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 106
    Carl P-4 OX
    Carl P-4 OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENYU Hiratsuka
  • Hạng 107
    Furekusutora
    Furekusutora (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 108
    VEGA O HARD
    VEGA O HARD (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 109
    TENERGY 80 FX
    TENERGY 80 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:107p

  • Hạng 110
    TENERGY 80
    TENERGY 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:105p

  • Hạng 111
    tấn công 8
    tấn công 8 (Armstrong)
    • Tổng điểm:105p

  • Hạng 112
    HAMMOND FA
    HAMMOND FA (Nittaku)
    • Tổng điểm:103p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 113
    OMEGAⅧ CHINA
    OMEGAⅧ CHINA (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 114
    JEKYLL&HYDE V47.5
    JEKYLL&HYDE V47.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 115
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 116
    GTT45
    GTT45 (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 117
    OMEGA VII EURO
    OMEGA VII EURO (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 118
    HURRICANE 8
    HURRICANE 8 (DHS)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 119
    MANTRA H
    MANTRA H (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MOREGARD Truls
  • Hạng 120
    Vega pro
    Vega pro (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »