Xếp hạng mặt vợt tháng 1 năm 2026
-
-
Hạng 31
- VEGA X (XIOM)
- Tổng điểm:157p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- RAKZA PO (Yasaka)
- Tổng điểm:155p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- V>15 Sticky (VICTAS)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- DIGNICS 64 (Butterfly)
- Tổng điểm:150p
Các VĐV sử dụng: Kalinikos Kreanga
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- DNA PLATINUM M (STIGA)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- HEXER POWERGRIP SFX (Andro)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- SPECTOL (VICTAS)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- allegroS (Joola)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- HYBRID MK PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MATSUDAIRA Kenta、 TAKUYA Jin
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE (Nittaku)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- Blue Grip J2 (DONIC)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- VERTICAL 20 (STIGA)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- Bugller (Butterfly)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YU Kayama
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- TENERGY 64 (Butterfly)
- Tổng điểm:137p
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- GLAYZER (Butterfly)
- Tổng điểm:137p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- V>20 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:133p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- V>11 EXTRA (VICTAS)
- Tổng điểm:133p
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- V>22 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- HEXER GRIP SFX (Andro)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- HEXER POWERGRIP (Andro)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:5,600 Yên(6,160 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- Rakuza X (Yasaka)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- TRIPLE Regular (VICTAS)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- Fastarc S-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- RASANTER C45 (Andro)
- Tổng điểm:128p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- OMEGA VII EURO (XIOM)
- Tổng điểm:123p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- HEXER GRIP (Andro)
- Tổng điểm:123p
Giá tiền:5,600 Yên(6,160 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- FACTIVE (Nittaku)
- Tổng điểm:123p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- EVOLUTION EL-P (TIBHAR)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- SUPER VENTUS (VICTAS)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
