Xếp hạng mặt vợt tháng 1 năm 2026
-
-
Hạng 151
- Sriver (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 151
-
-
Hạng 152
- PRESEALARGE (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 152
-
-
Hạng 153
- ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 153
-
-
Hạng 154
- ANTI POWER (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 154
-
-
Hạng 155
- VS>401 (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BERGSTROM Linda
-
Hạng 155
-
-
-
Hạng 156
- BYPE SFX (Andro)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 156
-
-
Hạng 157
- phát biểu (Nittaku)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 157
-
-
Hạng 158
- DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 158
-
-
Hạng 159
- RASANTER C48 (Andro)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 159
-
-
Hạng 160
- JEKYLL&HYDE H52.5 (XIOM)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 160
-
-
-
Hạng 161
- VO>101 (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
-
Hạng 161
-
-
Hạng 162
- RASANTER R37 (Andro)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 162
-
-
Hạng 163
- Moristo SP (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 163
-
-
Hạng 164
- VENTUS Regular α (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 164
-
-
Hạng 165
- Super Spinpips Chop II (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
-
Hạng 165
-
-
-
Hạng 166
- Ventus Basic (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 166
-
-
Hạng 167
- CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 167
-
-
Hạng 168
- BLOWFISH (Andro)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 168
-
-
Hạng 169
- Yola Adagio (Joola)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,370 Yên(4,807 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 169
-
-
Hạng 170
- VENTUS Regular (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 170
-
-
-
Hạng 171
- Carl P-1R OX (VICTAS)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 171
-
-
Hạng 172
- BLUEFIRE M3 (DONIC)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 172
-
-
Hạng 173
- Blue Star A1 (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 173
-
-
Hạng 174
- JEKYLL&HYDE C55.0 (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 174
-
-
Hạng 175
- RASANTER R45 (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 175
-
-
-
Hạng 176
- Blue Grip J3 (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 176
-
-
Hạng 177
- Omega VII China Guang (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 177
-
-
Hạng 178
- RAKZA Z (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 178
-
-
Hạng 179
- DU LỊCH VEGA (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 179
-
-
Hạng 180
- HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 180
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
