Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 11 năm 2026

  • Hạng 31
    GLAYZER09C
    GLAYZER09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:250p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    Moristo SP
    Moristo SP (Nittaku)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    RAKZA 7 SOFT
    RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    RASANTER C45
    RASANTER C45 (Andro)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    RASANTER R45
    RASANTER R45 (Andro)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    VS>401
    VS>401 (VICTAS)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: BERGSTROM Linda
  • Hạng 38
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:228p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    SHINING DRAGON Ⅱ
    SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KAYAMA Yu、 OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 40
    RIGAN SPIN
    RIGAN SPIN (Yasaka)
    • Tổng điểm:217p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    Blue Grip C2
    Blue Grip C2 (DONIC)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    allegroS
    allegroS (Joola)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    RAKZA PO
    RAKZA PO (Yasaka)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    V>15 Limber
    V>15 Limber (VICTAS)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    DIGNICS 80
    DIGNICS 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:207p

  • Hạng 46
    VERTICAL 20
    VERTICAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:203p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIUCHI Kentaro
  • Hạng 47
    DYNARYZ INFERNO
    DYNARYZ INFERNO (Joola)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HABESOHN Daniel
  • Hạng 48
    Blue Grip J1
    Blue Grip J1 (DONIC)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FENG Yi-Hsin、 MLADENOVIC Luka
  • Hạng 49
    PLARGE 6
    PLARGE 6 (JUIC)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    V>22 Double Extra
    V>22 Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:185p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    JEKYLL & HYDE C57.5
    JEKYLL & HYDE C57.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    NUZN 45
    NUZN 45 (Andro)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 53
    Quantum X PRO
    Quantum X PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
  • Hạng 54
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE (Nittaku)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    RIGAN
    RIGAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    HY-Q 48
    HY-Q 48 (Andro)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    V>11 EXTRA
    V>11 EXTRA (VICTAS)
    • Tổng điểm:173p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    DNA Hybrid XH
    DNA Hybrid XH (STIGA)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    HURRICANE 8
    HURRICANE 8 (DHS)
    • Tổng điểm:170p

  • Hạng 60
    VEGA X
    VEGA X (XIOM)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »