Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 8 năm 2026

  • Hạng 91
    DYNARYZ INFERNO
    DYNARYZ INFERNO (Joola)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HABESOHN Daniel
  • Hạng 92
    JEKYLL & HYDE C52.5
    JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YASUHIRO Nishi
  • Hạng 93
    LINFORT POWER
    LINFORT POWER (TIBHAR)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 94
    JEKYLL&HYDE C55.0
    JEKYLL&HYDE C55.0 (XIOM)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 95
    RASANTER C45
    RASANTER C45 (Andro)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 96
    DNA PRO M
    DNA PRO M (STIGA)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 97
    OMEGA V TOUR DF
    OMEGA V TOUR DF (XIOM)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 98
    RASANTER R37
    RASANTER R37 (Andro)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:7,400 Yên(8,140 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 99
    GENEXTION V2C
    GENEXTION V2C (Nittaku)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 100
    RAKZA 7 SOFT
    RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 101
    FACTIVE
    FACTIVE (Nittaku)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 102
    Copa X2
    Copa X2 (DONIC)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 103
    RAKZA7 HARD
    RAKZA7 HARD (Yasaka)
    • Tổng điểm:115p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 104
    TENERGY 80
    TENERGY 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:115p

  • Hạng 105
    AKA MARK MAX
    AKA MARK MAX (Armstrong)
    • Tổng điểm:110p

  • Hạng 106
    JEKYLL&HYDE Z52.5
    JEKYLL&HYDE Z52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 107
    REDMONKEY Spin
    REDMONKEY Spin (Rallys)
    • Tổng điểm:110p

  • Hạng 108
    OMEGAⅧ PRO
    OMEGAⅧ PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 109
    NUMBER 1
    NUMBER 1 (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:7,900 Yên(8,690 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 110
    Fly tại quay
    Fly tại quay (Nittaku)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 111
    AKKADI L3
    AKKADI L3 (Khác)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 112
    KILLER
    KILLER (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
  • Hạng 113
    OMEGA VII PRO
    OMEGA VII PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:109p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 114
    Speedy soft MY
    Speedy soft MY (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 115
    DNA PRO S
    DNA PRO S (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 116
    RASANTER C53
    RASANTER C53 (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 117
    Bluestorm Z1
    Bluestorm Z1 (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 118
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 119
    impartial XS
    impartial XS (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
  • Hạng 120
    TENERGY 64 FX
    TENERGY 64 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Các VĐV sử dụng: DOVAL Ilka、 YUKI Matsumoto
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »