Xếp hạng mặt vợt tháng 4 năm 2026
-
-
Hạng 61
- Mark V (Yasaka)
- Tổng điểm:185p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- HEXER GRIP SFX (Andro)
- Tổng điểm:180p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- PLARGE 6 (JUIC)
- Tổng điểm:180p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- DNA PLATINUM M (STIGA)
- Tổng điểm:175p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- EVOLUTION MX-D (TIBHAR)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- TRIPLE Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- V>20 Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- HEXER POWERGRIP SFX (Andro)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- VS>401 (VICTAS)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BERGSTROM Linda
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- HYBRID K2 PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- HEXER GRIP (Andro)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- Moristo SP (Nittaku)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- RAKZA Z EXTRA HARD (Yasaka)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SATOSHI Aida、 TACHIKAWA Rin
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- PLARGE V (JUIC)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- EVOLUTION MX-P 50° (TIBHAR)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- Blue Grip J3 (DONIC)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- Blue Grip J2 (DONIC)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- RAKZA PO (Yasaka)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- VO>102 (VICTAS)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- Vega Âu DF (XIOM)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- V>11 EXTRA (VICTAS)
- Tổng điểm:147p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- GTT40 (Andro)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
- Tổng điểm:135p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- JEKYLL & HYDE C57.5 (XIOM)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: CALDERANO Hugo
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- EVOLUTION EL-P (TIBHAR)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- HAMMOND Z2 (Nittaku)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MASATAKA Morizono、 MITSUHO Kimura
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- DNA PRO H (STIGA)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- GRASS D.TECS (TIBHAR)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,050 Yên(6,655 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BATRA Manika
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- TENERGY 64 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:125p
Các VĐV sử dụng: DOVAL Ilka、 YUKI Matsumoto
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
