Xếp hạng mặt vợt tháng 4 năm 2026
-
-
Hạng 121
- VEGA O soft (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 121
-
-
Hạng 122
- GTT45 (Andro)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 122
-
-
Hạng 123
- HURRICANE 8 (DHS)
- Tổng điểm:100p
-
Hạng 123
-
-
Hạng 124
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 124
-
-
Hạng 125
- EVOLUTION FX-P (TIBHAR)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LANG Kristin
-
Hạng 125
-
-
-
Hạng 126
- SPEEDY SOFT D.TECS (TIBHAR)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,550 Yên(6,105 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 126
-
-
Hạng 127
- TENERGY 80 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:97p
-
Hạng 127
-
-
Hạng 128
- OMEGA VII EURO (XIOM)
- Tổng điểm:93p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 128
-
-
Hạng 129
- Bluestorm Z1 (DONIC)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
-
Hạng 129
-
-
Hạng 130
- Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 130
-
-
-
Hạng 131
- OMEGAⅧ PRO (XIOM)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 131
-
-
Hạng 132
- DNA PRO M (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 132
-
-
Hạng 133
- OMEGA V EURO (XIOM)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 133
-
-
Hạng 134
- TENERGY 25 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
-
Hạng 134
-
-
Hạng 135
- VO>103 (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
-
Hạng 135
-
-
-
Hạng 136
- HURRICANE 2 PRO (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 136
-
-
Hạng 137
- RIGAN SPIN (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 137
-
-
Hạng 138
- RAKZA 9 (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: TENNILA Otto、 YUKO Kato
-
Hạng 138
-
-
Hạng 139
- Speedy soft XD (TIBHAR)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 139
-
-
Hạng 140
- VENTUS Regular α (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 140
-
-
-
Hạng 141
- AKKADI L3 (Khác)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 141
-
-
Hạng 142
- XTEND HS (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 142
-
-
Hạng 143
- Fastarc S-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 143
-
-
Hạng 144
- HAMMOND FA (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUI Odono
-
Hạng 144
-
-
Hạng 145
- ROUNDELL (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 145
-
-
-
Hạng 146
- ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 146
-
-
Hạng 147
- ST LARGE (STIGA)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 147
-
-
Hạng 148
- RIGAN (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 148
-
-
Hạng 149
- TORNADE SUPREME SOFT (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 149
-
-
Hạng 150
- tấn công 8 (Armstrong)
- Tổng điểm:80p
Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
-
Hạng 150
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
