Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 8 năm 2026
-
-
Hạng 91
- Freitas ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 91
-
-
Hạng 92
- KOJI MATSUSHITA OFFENSIVE (VICTAS)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 92
-
-
Hạng 93
- 樊振東 ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HEO Yerim、 HIROMITSU Kasahara
-
Hạng 93
-
-
Hạng 94
- HURRICANE KING FL (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 94
-
-
Hạng 95
- FÉLIX LEBRUN OFF- (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 95
-
-
-
Hạng 96
- TREIBER CO ALL/S (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 96
-
-
Hạng 97
- Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PARK Gahyeon、 NODA Sota
-
Hạng 97
-
-
Hạng 98
- LIBERTA SYNERGY PLUS (DARKER)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 98
-
-
Hạng 99
- ACOUSTIC CARBON (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: AYANE Morita
-
Hạng 99
-
-
Hạng 100
- ZX-GEAR FIBER (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 100
-
-
-
Hạng 101
- ACOUSTIC CARBON G-REVISION (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HOKUTO Koriyama
-
Hạng 101
-
-
Hạng 102
- TREIBER CO OFF / S (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ORT Kilian
-
Hạng 102
-
-
Hạng 103
- Swat Power (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: RYOTARO Ogata
-
Hạng 103
-
-
Hạng 104
- ACOUSTIC (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 104
-
-
Hạng 105
- Timber 7 off / S (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 105
-
-
-
Hạng 106
- Maze ADVANCE (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 106
-
-
Hạng 107
- DIODE PRO (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 107
-
-
Hạng 108
- Swat Carbon (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 108
-
-
Hạng 109
- Engent. (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 109
-
-
Hạng 110
- TENACITY WOOD (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 110
-
-
-
Hạng 111
- INIZIO ALL (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 111
-
-
Hạng 112
- Deflective Classic Senso (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 112
-
-
Hạng 113
- HURRICANE HAO 2 (DHS)
- Tổng điểm:30p
Các VĐV sử dụng: XUE Fei、 XU Haidong
-
Hạng 113
-
-
Hạng 114
- Ratika (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 114
-
-
Hạng 115
- Yola Roscoff Emotion (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:15,900 Yên(17,490 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PISTEJ Lubomir、 VIVARELLI Debora
-
Hạng 115
-
-
-
Hạng 116
- Endless (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 116
-
-
Hạng 117
- ACOUSTIC CARBON INNER G-REVISION (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 117
-
-
Hạng 118
- AMIN (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 118
-
-
Hạng 119
- TIMBER 5 DEF (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 119
-
-
Hạng 120
- Carbon F-1 (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 120
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
