Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 8 năm 2026

  • Hạng 61
    athenes attack
    athenes attack (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 62
    HINA HAYATA E2
    HINA HAYATA E2 (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 63
    Aruna Hinoki Carbon OFF
    Aruna Hinoki Carbon OFF (GEWO)
    • Tổng điểm:90p

  • Hạng 64
    Timoboll ZLC
    Timoboll ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 65
    Def play Senzo
    Def play Senzo (DONIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MASATO Shiono、 SEIRA Ushijima
  • Hạng 66
    EARLEST7+
    EARLEST7+ (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 67
    Swat 5PW
    Swat 5PW (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 68
    Zhang Jike Newera
    Zhang Jike Newera (DONIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:26,000 Yên(28,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 69
    Hugo Calderano ARY-c
    Hugo Calderano ARY-c (Joola)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 70
    REINFORCE LT
    REINFORCE LT (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 71
    INNERFORCE LAYER ZLC
    INNERFORCE LAYER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:21,500 Yên(23,650 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 72
    NEVES WOOD
    NEVES WOOD (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 73
    DEZEL
    DEZEL (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 74
    FALCK W7
    FALCK W7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 75
    FALCIMA
    FALCIMA (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 76
    Thụy Điển CLASSIC
    Thụy Điển CLASSIC (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 77
    FLYATT CARBON α
    FLYATT CARBON α (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 78
    athenes carbon
    athenes carbon (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 79
    V-WOOD
    V-WOOD (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,100 Yên(4,510 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 80
    SYNTELIAC ZCO OFF/S
    SYNTELIAC ZCO OFF/S (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PORET Thibault、 MA Yeongmin
  • Hạng 81
    Szocs Signature
    Szocs Signature (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
  • Hạng 82
    Mima Ito Carbon
    Mima Ito Carbon (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIMA Ito
  • Hạng 83
    SYNTELIAC VCO OFF
    SYNTELIAC VCO OFF (Andro)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 84
    CLASSIC ALLROUND
    CLASSIC ALLROUND (DONIC)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 85
    Benedikt Duda AFC
    Benedikt Duda AFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DUDA Benedikt、 Soh YOSHIDA
  • Hạng 86
    TREIBER CI OFF
    TREIBER CI OFF (Andro)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ACHANTA Sharath Kamal
  • Hạng 87
    KORBEL
    KORBEL (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: STRBIKOVA Renata
  • Hạng 88
    SWEDEN EXTRA
    SWEDEN EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 89
    Nuytinck
    Nuytinck (TIBHAR)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 90
    MK carbon
    MK carbon (TIBHAR)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. Trang cuối »