Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 5 năm 2026

  • Hạng 121
    Miyuu Kihara BINGO
    Miyuu Kihara BINGO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 122
    Aura Hybrid Carbon
    Aura Hybrid Carbon (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 123
    EBONY WOOD
    EBONY WOOD (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 124
    3008
    3008 (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 125
    Special ion[Kiwami]
    Special ion[Kiwami] (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 126
    CYBERSHAPE PURE
    CYBERSHAPE PURE (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 127
    Bambi
    Bambi (DARKER)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 128
    ZX-LARGE
    ZX-LARGE (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 129
    Nobilis PBO-c
    Nobilis PBO-c (Joola)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:36,600 Yên(40,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 130
    Matador
    Matador (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:19,300 Yên(21,230 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  • Hạng 131
    QUARTET AFC
    QUARTET AFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KAZUHIRO Yoshimura
  • Hạng 132
    SAMSONOV CARBON
    SAMSONOV CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:17,440 Yên(19,184 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: GOMEZ Gustavo、 TOKIC Bojan
  • Hạng 133
    KOJI MATSUSHITA OFFENSIVE
    KOJI MATSUSHITA OFFENSIVE (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 134
    樊振東 ZLC
    樊振東 ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HEO Yerim、 HIROMITSU Kasahara
  • Hạng 135
    Liam Pitchford
    Liam Pitchford (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PITCHFORD Liam
  • Hạng 136
    APOLONIA ZLC
    APOLONIA ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 137
    MASAMUNE
    MASAMUNE (Yasaka)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SATOSHI Aida
  • Hạng 138
    QUARTET VFC
    QUARTET VFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OJIO Yuna、 ANDO Minami
  • Hạng 139
    ACOUSTIC CARBON INNER
    ACOUSTIC CARBON INNER (Nittaku)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KIZUKURI Yuto、 YUKA Mimura
  • Hạng 140
    FORTIUS NT-A COMBO
    FORTIUS NT-A COMBO (Mizuno)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:17,500 Yên(19,250 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YOKOTANI Jo
  • Hạng 141
    VYZARYZ TRINITY
    VYZARYZ TRINITY (Joola)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:36,600 Yên(40,260 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENJI Matsudaira
  • Hạng 142
    H301 NXD
    H301 NXD (Nittaku)
    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 143
    INSPIRA PLUS
    INSPIRA PLUS (STIGA)
    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 144
    CARBON TRULS EDITION
    CARBON TRULS EDITION (STIGA)
    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 145
    7P-2A.Ri
    7P-2A.Ri (DARKER)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 146
    JO WALDNER GOLD EDITTION
    JO WALDNER GOLD EDITTION (DONIC)
    Giá tiền:26,000 Yên(28,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 147
    DEZEL FIVE
    DEZEL FIVE (VICTAS)
    Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 148
    FÉLIX LEBRUN OFF-
    FÉLIX LEBRUN OFF- (TIBHAR)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 149
    TREIBER CO ALL/S
    TREIBER CO ALL/S (Andro)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 150
    TIMO BOLL 30th ANNIVERSARY EDITION
    TIMO BOLL 30th ANNIVERSARY EDITION (Butterfly)
    Giá tiền:50,000 Yên(55,000 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »