Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 5 năm 2026
-
-
Hạng 31
- PURE (STIGA)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- KORBEL (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: STRBIKOVA Renata
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- OUTER FORCE CAF (Butterfly)
- Tổng điểm:114p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- DEFPLAY Inner Carbon (DONIC)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- INSPIRA CCF (STIGA)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- FAN ZHESDONG ZLCSUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- TIMO BOLL CAF (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- WG CARBON (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- FLYATT CARBON PRO (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- FAN ZHESDONG CNF (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- prospipe5off (Andro)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- EARLEST7+ (Yasaka)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- Destiny Carbon (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- Zhang Jike Original Carbon (DONIC)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- LARGEIMPACT FL (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:32,000 Yên(35,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- HURRICANE KING FL (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- SYNTELIAC ZCI OFF (Andro)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- AG&G (DARKER)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- AKKADI POWER OFF + (Khác)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- CYBERSHAPE WOOD (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- Ofucharofu Legend carbon (DONIC)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- Tomokazu Harimoto Innerforce ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: JAIN Payas、 YUKA Minagawa
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- LIN Yun-Ju SUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LIN Yun-Ju、 NANAMI Kiho
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- CYBERSHAPE WAVY (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- Fortius FT ver.D (Mizuno)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:15,800 Yên(17,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- INNERFORCE LAYER ALC.S (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- athenes attack (VICTAS)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- MK CARBON INSIDE (TIBHAR)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- HINA HAYATA E2 (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- HURRICANE SUN FL (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SUN Yingsha
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
