Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 4 năm 2026
-
-
Hạng 332
- hiếu kỳ (TIBHAR)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 332
-
-
Hạng 333
- Hurricane Hao 3 (DHS)
Các VĐV sử dụng: WU Jiaji
-
Hạng 333
-
-
Hạng 334
- Juras (TSP)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 334
-
-
Hạng 335
- Versal (VICTAS)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 335
-
-
-
Hạng 336
- MIZUTANI Jun 2000 (Butterfly)
Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 336
-
-
Hạng 337
- V-WOOD (VICTAS)
Giá tiền:4,100 Yên(4,510 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 337
-
-
Hạng 338
- TECHNIX (Mizuno)
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 338
-
-
Hạng 339
- Lightness (VICTAS)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 339
-
-
Hạng 340
- Tena Lee carbon (Nittaku)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 340
-
-
-
Hạng 341
- Abusorumu (Cornilleau)
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 341
-
-
Hạng 342
- JOOLA ROSSI JUNIOR (Joola)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 342
-
-
Hạng 343
- IV-L LIGHT CONTACT (TIBHAR)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 343
-
-
Hạng 344
- Swat Kids carbon (VICTAS)
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 344
-
-
Hạng 345
- HINO CARBON SPEED (TSP)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 345
-
-
-
Hạng 346
- BARRICIO (TSP)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 346
-
-
Hạng 347
- FC lớn (TSP)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 347
-
-
Hạng 348
- STRATUS POWERWOOD (TIBHAR)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 348
-
-
Hạng 349
- FOUM (Nittaku)
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 349
-
-
Hạng 350
- Carbon F-1 (VICTAS)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 350
-
-
-
Hạng 352
- TENALY ACOUSTIC (Nittaku)
Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 352
-
-
Hạng 353
- đâm chồi (JUIC)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 353
-
-
Hạng 354
- Aero OFF (Cornilleau)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BEN YAHIA Kerem
-
Hạng 354
-
-
Hạng 355
- KEVTECH WRB (STIGA)
Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 355
-
-
-
Hạng 356
- Yoro (TSP)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 356
-
-
Hạng 357
- HỢP TÁC QUYỀN II (Yasaka)
Giá tiền:4,600 Yên(5,060 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 357
-
-
Hạng 358
- Hugo Calderano ARY-x (Joola)
Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 358
-
-
Hạng 359
- Hugo Calderano ARY-c (Joola)
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 359
-
-
Hạng 360
- THIN DRIVE (Joola)
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 360
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
