Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 4 năm 2026
-
-
Hạng 361
- Al dente Carbon LBⅡ (Joola)
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 361
-
-
Hạng 362
- LIAM PITCHFORD Z (Joola)
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 362
-
-
Hạng 363
- Hugo Calderano KL-c outer (Joola)
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 363
-
-
Hạng 364
- Hugo Calderano KL-c inner (Joola)
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 364
-
-
Hạng 365
- Hugo Calderano AW-7 (Joola)
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 365
-
-
-
Hạng 366
- FS-5 (Joola)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 366
-
-
Hạng 367
- JAPAN ORIGINAL SHAKE SS (Nittaku)
Giá tiền:1,800 Yên(1,980 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 367
-
-
Hạng 368
- JAPAN ORIGINAL SHAKE RS (Nittaku)
Giá tiền:1,600 Yên(1,760 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 368
-
-
Hạng 369
- MAGNASS (VICTAS)
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 369
-
-
Hạng 370
- MIMA PEN SS (Nittaku)
Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 370
-
-
-
Hạng 371
- MIMA SHAKE SS (Nittaku)
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 371
-
-
Hạng 372
- MIMA SHAKE RS (Nittaku)
Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 372
-
-
Hạng 373
- MYTH SOFT CARBON (Yasaka)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 373
-
-
Hạng 374
- MYTH EXTRA SPECIAL (Yasaka)
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 374
-
-
Hạng 375
- MYTH CARBON (Yasaka)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 375
-
-
-
Hạng 376
- LEGNOS D (Nittaku)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 376
-
-
Hạng 377
- STAREAR (Nittaku)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 377
-
-
Hạng 378
- LEGNOS (Nittaku)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 378
-
-
Hạng 379
- FLYATT CARBON α (Nittaku)
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 379
-
-
Hạng 380
- Fistard (Nittaku)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 380
-
-
-
Hạng 381
- Intro All Round FL (VICTAS)
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 381
-
-
Hạng 382
- FORTIUS BT-A OUTER (Mizuno)
Giá tiền:16,000 Yên(17,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 382
-
-
Hạng 383
- BUTTERFLY OUTDOOR RAKET (Butterfly)
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 383
-
-
Hạng 384
- BUTTERFLY LOGO RACKET (Butterfly)
Giá tiền:1,300 Yên(1,430 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 384
-
-
Hạng 385
- Aura Hybrid Carbon (STIGA)
Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 385
-
-
-
Hạng 386
- athenes carbon (VICTAS)
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 386
-
-
Hạng 387
- athenes attack (VICTAS)
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 387
-
-
Hạng 388
- athenes wood (VICTAS)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 388
-
-
Hạng 389
- TENALY GYO-EN (Nittaku)
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 389
-
-
Hạng 390
- Niwa Koki Regius (VICTAS)
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 390
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
