Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 10 năm 2026
-
-
Hạng 61
- DIGNICS 80 (Butterfly)
- Tổng điểm:167p
Các VĐV sử dụng: HAMAMOTO Yui
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- DYNARYZ INFERNO (Joola)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- impartial XS (Butterfly)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- Mark V (Yasaka)
- Tổng điểm:155p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- Vega Japan (XIOM)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- Allegro (Joola)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- V>20 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:148p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- Blue Grip J2 (DONIC)
- Tổng điểm:145p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- V>15 Sticky (VICTAS)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: OJIO Yuna、 FURUKAWA Kanami
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- V>22 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- RAKZA Z EXTRA HARD (Yasaka)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- RASANTER C53 (Andro)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- HURRICANE8-80 POWER (Nittaku)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- VEGA X (XIOM)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- RAKZA 7 (Yasaka)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- OMEGAⅧ CHINA (XIOM)
- Tổng điểm:135p
Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- VENTUS SPEED (VICTAS)
- Tổng điểm:135p
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- HYBRID MK PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- FASTARC C1 (Nittaku)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MORITA Ayane、 HIRANO Yoko
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- RAKZA7 HARD (Yasaka)
- Tổng điểm:126p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- RIGAN (Yasaka)
- Tổng điểm:125p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- TRIPLE Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:125p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- RASANTER C45 (Andro)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- TENERGY 80 (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- OMEGA VII ASIA (XIOM)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- Blue Grip J3 (DONIC)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- DNA PLATINUM H (STIGA)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- blueStar A3 (DONIC)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- GENEXTION V2C (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HANAZAWA Karin
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
