Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 10 năm 2026

  • Hạng 121
    NUMBER 1
    NUMBER 1 (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,900 Yên(8,690 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 122
    VENTUS Regular α
    VENTUS Regular α (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 123
    KILLER
    KILLER (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
  • Hạng 124
    OMEGA VII PRO
    OMEGA VII PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:98p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 125
    HAMMOND
    HAMMOND (Nittaku)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 126
    Blue Star A1
    Blue Star A1 (DONIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 127
    OMEGA VII China Ying
    OMEGA VII China Ying (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 128
    DNA PLATINUM XH
    DNA PLATINUM XH (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 129
    PLARGE V
    PLARGE V (JUIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 130
    DNA PRO S
    DNA PRO S (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 131
    GTT45
    GTT45 (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 132
    VEGA O MID
    VEGA O MID (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 133
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 134
    V LARGE L2
    V LARGE L2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 135
    DNA PRO M
    DNA PRO M (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 136
    HEXER POWERGRIP
    HEXER POWERGRIP (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 137
    Rakza X soft
    Rakza X soft (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 138
    Rakuza X
    Rakuza X (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: JONSSON Jennifer
  • Hạng 139
    RAKZA 9
    RAKZA 9 (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KATO Yuko
  • Hạng 140
    DYNARYZ AGR
    DYNARYZ AGR (Joola)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 141
    HEXER
    HEXER (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 142
    Fastarc S-1
    Fastarc S-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 143
    Copa X2
    Copa X2 (DONIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 144
    MARK V HPS
    MARK V HPS (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 145
    INFINITY MX-P
    INFINITY MX-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 146
    Speedy soft MY
    Speedy soft MY (TIBHAR)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 147
    EVOLUTION EL-P
    EVOLUTION EL-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 148
    DNA Hybrid H
    DNA Hybrid H (STIGA)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 149
    VO>101
    VO>101 (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 150
    L-MEISTER 44
    L-MEISTER 44 (DONIC)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »