Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 4 năm 2026
-
-
Hạng 271
- VJ>NEXT (VICTAS)
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 271
-
-
Hạng 272
- REDMONKEY (Rallys)
Giá tiền:3,618 Yên(3,979 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 272
-
-
Hạng 273
- JEKYLL&HYDE H52.5 (XIOM)
Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 273
-
-
Hạng 274
- ILIUS B (Butterfly)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 274
-
-
Hạng 275
- VERTICAL 55 (STIGA)
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 275
-
-
-
Hạng 276
- Bluestorm Z2 (DONIC)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 276
-
-
Hạng 277
- RASANTER R47 (Andro)
Giá tiền:7,400 Yên(8,140 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 277
-
-
Hạng 278
- RAKZA7 HARD (Yasaka)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 278
-
-
Hạng 279
- Blue Grip S1 (DONIC)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 279
-
-
Hạng 280
- mantra pro XH (STIGA)
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 280
-
-
-
Hạng 281
- Q QUALITY (Mizuno)
Giá tiền:5,900 Yên(6,490 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 281
-
-
Hạng 282
- V LARGE L3 (VICTAS)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 282
-
-
Hạng 283
- V LARGE L2 (VICTAS)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 283
-
-
Hạng 284
- DNA PLATINUM S (STIGA)
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 284
-
-
Hạng 285
- ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 285
-
-
-
Hạng 288
- 5Q VIP (TIBHAR)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 288
-
-
Hạng 289
- L-MEISTER 44 (DONIC)
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 289
-
-
Hạng 290
- MAGNIFY LB (STIGA)
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 290
-
-
-
Hạng 291
- HORIZONTAL 55 (STIGA)
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 291
-
-
Hạng 292
- AKKADI V MAX (Khác)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 292
-
-
Hạng 293
- JOOLA CWX (Joola)
Giá tiền:7,590 Yên(8,349 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 293
-
-
Hạng 294
- SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG (TSP)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 294
-
-
Hạng 295
- DRIVE INTENS (Cornilleau)
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 295
-
-
-
Hạng 297
- NOZOMI KATERU (THÔNG BÁO) (Khác)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 297
-
-
Hạng 299
- Target pro GT-X51 (Cornilleau)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 299
-
-
Hạng 300
- DU LỊCH VEGA (XIOM)
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 300
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
