Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 1 năm 2026
-
-
Hạng 61
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- Vega asia (XIOM)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- NUZN 48 (Andro)
- Tổng điểm:115p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- TENERGY 64 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:115p
Các VĐV sử dụng: DOVAL Ilka、 YUKI Matsumoto
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- Speedy soft MY (TIBHAR)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- OMEGAⅧ CHINA (XIOM)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- EVOLUTION MX-D (TIBHAR)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- JUIC-NEO GALAXIA (JUIC)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- GOLDEN TANGO (Joola)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- HURRICANE 8 (DHS)
- Tổng điểm:110p
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- SWAT POWER SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- V>15 Sticky soft (VICTAS)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- FASTARC C1 (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: AYANE Morita、 YOKO Hirano
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- TENERGY 80 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- VENTUS SPEED (VICTAS)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- SPINATE (Yasaka)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
- Tổng điểm:108p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- HYBRID K3FX (TIBHAR)
- Tổng điểm:107p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- Blue Grip J1 (DONIC)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- DNA PRO H (STIGA)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- HAMMOND FA (Nittaku)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUI Odono
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- OMEGAⅧ PRO (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- OMEGAⅧ HYBRID (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- JEKYLL & HYDE C57.5 (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- LINFORT SPIN (TIBHAR)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- BLUESTORM PRO (DONIC)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- DYNARYZ ZGR (Joola)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:9,775 Yên(10,752 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- OMEGA VII China Ying (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- ST LARGE (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- OMEGA VII ASIA (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
