Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 1 năm 2026
-
-
Hạng 181
- RAKZA Z (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 181
-
-
Hạng 182
- DU LỊCH VEGA (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 182
-
-
Hạng 183
- HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 183
-
-
Hạng 184
- TENERGY 05 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
-
Hạng 184
-
-
Hạng 185
- MANTRA SOUND (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 185
-
-
-
Hạng 186
- Rakza X soft (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 186
-
-
Hạng 187
- Spike P2 (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 187
-
-
Hạng 188
- MANTRA M (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 188
-
-
Hạng 189
- Rakuza X (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: JONSSON Jennifer
-
Hạng 189
-
-
Hạng 190
- MANTRA S (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 190
-
-
-
Hạng 191
- HORIZONTAL 20 (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 191
-
-
Hạng 192
- VO>103 (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
-
Hạng 192
-
-
Hạng 193
- Vega Á DF (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 193
-
-
Hạng 194
- TRIPLE Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 194
-
-
Hạng 195
- V>15 Limber (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 195
-
-
-
Hạng 196
- Vega pro (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 196
-
-
Hạng 197
- FLYATT EVO (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 197
-
-
Hạng 198
- Mark V 30 (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 198
-
-
Hạng 199
- OMEGA IV PRO (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 199
-
-
Hạng 200
- Copa X2 (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 200
-
-
-
Hạng 201
- VJ>07 REGULAR (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,700 Yên(4,070 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 201
-
-
Hạng 202
- Ban đầu (phần mềm bảng) (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 202
-
-
Hạng 203
- Pin trượt kéo (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUKA Umemura、 IZUMO Miku
-
Hạng 203
-
-
Hạng 204
- FLYATT SOFT (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 204
-
-
Hạng 205
- TWISTER (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
-
Hạng 205
-
-
-
Hạng 206
- Feint · DÀI 2 siêu Gokuusu (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 206
-
-
Hạng 207
- BYPE (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 207
-
-
Hạng 208
- Lớn · 44 · DX (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 208
-
-
Hạng 209
- ORIGINAL PIMPLES-IN (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 209
-
-
Hạng 210
- Golden tango(reprint) (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 210
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
