Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 9 năm 2026

  • Hạng 1
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:588p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 2
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:335p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 3
    DO Knuckle (Short pimples)
    DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
    • Tổng điểm:310p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SATO Hitomi、 HASHIMOTO Honoka
  • Hạng 4
    SWAT POWER SPIN
    SWAT POWER SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:303p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    VEGA X
    VEGA X (XIOM)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 7
    GTT40
    GTT40 (Andro)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    VO>103
    VO>103 (VICTAS)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
  • Hạng 10
    SHINING DRAGON Ⅱ
    SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KAYAMA Yu、 OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 11
    Carl P-4 OX
    Carl P-4 OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENYU Hiratsuka
  • Hạng 12
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    DO KNUCKLE 44
    DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    GTT45
    GTT45 (Andro)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    Feint Long III
    Feint Long III (Butterfly)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    VERTICAL 20
    VERTICAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:140p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIUCHI Kentaro
  • Hạng 17
    TRIPLE Extra
    TRIPLE Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:135p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    Mark V
    Mark V (Yasaka)
    • Tổng điểm:135p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ)
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
  • Hạng 20
    RIGAN SPIN
    RIGAN SPIN (Yasaka)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    Furekusutora
    Furekusutora (Butterfly)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    VEGA O MID
    VEGA O MID (XIOM)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    Carl P-3 phần mềm
    Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ABE Megumi
  • Hạng 24
    VENTUS Regular α
    VENTUS Regular α (VICTAS)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    Fly tại quay
    Fly tại quay (Nittaku)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    Feint · DÀI 2 siêu Gokuusu
    Feint · DÀI 2 siêu Gokuusu (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    SYMMETRY HARD VERSION
    SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
    • Tổng điểm:105p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    impartial XS
    impartial XS (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
  • Hạng 29
    HAMMOND
    HAMMOND (Nittaku)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »