Xếp hạng mặt vợt nam tháng 5 năm 2026
-
-
Hạng 61
- WALLIE (Yasaka)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ERIKO Kitaoka
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- Bugller (Butterfly)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- Curl P-H OX (VICTAS)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- SRIVER -EL (Butterfly)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- ILIUS B (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- ATTACK8 I VERSION 41° M (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- impartial XS (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- VO>101 (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- Spike P2 (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- MANTRA M (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KOU Lei
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- ANTI POWER (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- MANTRA S (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- HORIZONTAL 20 (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- Vega Á DF (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- TRIPLE Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- DNA FUTURE M (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- Vega asia (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- FLYATT EVO (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- Ventus Basic (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- Pin trượt kéo (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUKA Umemura、 IZUMO Miku
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- α Cobalt (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:1,600 Yên(1,760 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- BEST ANTI (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- WALLEST ONE (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- VENTUS Regular (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- Friendship802-40 (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- V LARGE L1 (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- ATTACK8 48° M (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
