Xếp hạng mặt vợt nam tháng 5 năm 2026
-
-
Hạng 31
- ROUNDELL (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- MARK V HPS (Yasaka)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- PHANTOM 007 (Yasaka)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- RIGAN (Yasaka)
- Tổng điểm:95p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- SYMMETRY (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- GTT40 (Andro)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- HURRICANE 2 PRO (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- AKKADI L3 (Khác)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- HAMMOND (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- MASTER SPIN BASIC (JUIC)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- SPECTOL S2 (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- Vega Asia hybrid (XIOM)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- Vega Euro hybrid (XIOM)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- SPECTOL S3 (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HAN Ying
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- SUPER SPINPIS (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- Phantom 008 (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- VO>103 (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- Curl P2 (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: AIRI Abe
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- Vega Âu DF (XIOM)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- VJ>07 STIFF (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- VENTUS Regular α (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- Feint · DÀI 2 (Butterfly)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
