Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 1 năm 2026

  • Hạng 61
    Yola Adagio
    Yola Adagio (Joola)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,370 Yên(4,807 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 62
    VENTUS Regular
    VENTUS Regular (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 63
    Curl P-H OX
    Curl P-H OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
  • Hạng 64
    Feint Long III
    Feint Long III (Butterfly)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 65
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 66
    MANTRA SOUND
    MANTRA SOUND (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 67
    Spike P2
    Spike P2 (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 68
    MANTRA M
    MANTRA M (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KOU Lei
  • Hạng 69
    MANTRA S
    MANTRA S (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 70
    HORIZONTAL 20
    HORIZONTAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 71
    VO>103
    VO>103 (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
  • Hạng 72
    Vega Á DF
    Vega Á DF (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 73
    TRIPLE Extra
    TRIPLE Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 74
    Vega pro
    Vega pro (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 75
    FLYATT EVO
    FLYATT EVO (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 76
    Mark V 30
    Mark V 30 (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 77
    VJ>07 REGULAR
    VJ>07 REGULAR (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,700 Yên(4,070 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 78
    Ban đầu (phần mềm bảng)
    Ban đầu (phần mềm bảng) (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 79
    Pin trượt kéo
    Pin trượt kéo (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUKA Umemura、 IZUMO Miku
  • Hạng 80
    FLYATT SOFT
    FLYATT SOFT (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 81
    Feint · DÀI 2 siêu Gokuusu
    Feint · DÀI 2 siêu Gokuusu (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 82
    BYPE
    BYPE (Andro)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 83
    Lớn · 44 · DX
    Lớn · 44 · DX (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 84
    ORIGINAL PIMPLES-IN
    ORIGINAL PIMPLES-IN (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 85
    Friendship 755
    Friendship 755 (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 86
    V LARGE L1
    V LARGE L1 (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 87
    SUPER SPINPIS
    SUPER SPINPIS (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
  • Hạng 88
    VJ>NEXT
    VJ>NEXT (VICTAS)
    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 89
    REDMONKEY
    REDMONKEY (Rallys)
    Giá tiền:3,618 Yên(3,979 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 90
    VERTICAL 55
    VERTICAL 55 (STIGA)
    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. Trang cuối »