Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 1 năm 2026

  • Hạng 31
    ILIUS B
    ILIUS B (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    SPECTOL S2
    SPECTOL S2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    MAGNIFY LB
    MAGNIFY LB (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    impartial XS
    impartial XS (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
  • Hạng 35
    GTT40
    GTT40 (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    RIGAN
    RIGAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    ROUNDEL SOFT
    ROUNDEL SOFT (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    Takinesu · CHOP
    Takinesu · CHOP (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    Vega Elite
    Vega Elite (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    VEGA INTRO
    VEGA INTRO (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    Super Anti
    Super Anti (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    SRIVER -EL
    SRIVER -EL (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    HAMMOND
    HAMMOND (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    MASTER SPIN BASIC
    MASTER SPIN BASIC (JUIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 46
    Takinesu · CHOP2
    Takinesu · CHOP2 (Butterfly)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    SYMMETRY HARD VERSION
    SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    BOOSTER JP
    BOOSTER JP (Mizuno)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 49
    Sriver
    Sriver (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    ORIGINAL T VERSION
    ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    SPECTOL S3
    SPECTOL S3 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAN Ying
  • Hạng 52
    ANTI POWER
    ANTI POWER (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 53
    BYPE SFX
    BYPE SFX (Andro)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    phát biểu
    phát biểu (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    DO KNUCKLE 44
    DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    VO>101
    VO>101 (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 57
    VENTUS Regular α
    VENTUS Regular α (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 59
    Ventus Basic
    Ventus Basic (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    CHALLENGER ATTACK
    CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »