Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 3 năm 2026

  • Hạng 31
    MAGNIFY LB
    MAGNIFY LB (STIGA)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG (TSP)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    ATTACK 3
    ATTACK 3 (Armstrong)
  • Hạng 34
    SYMMETRY
    SYMMETRY (STIGA)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    impartial XS
    impartial XS (Butterfly)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
  • Hạng 36
    VO>101
    VO>101 (VICTAS)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 37
    PATISUMA V
    PATISUMA V (JUIC)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    Supinpippusu xanh
    Supinpippusu xanh (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    A-B-S 3 Anti-Spin
    A-B-S 3 Anti-Spin (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    Supinpippusu đỏ
    Supinpippusu đỏ (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    Spectrum đỏ
    Spectrum đỏ (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    KILLER SOFT
    KILLER SOFT (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    BẠN BÈ 802-40
    BẠN BÈ 802-40 (Khác)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    VO>103
    VO>103 (VICTAS)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
  • Hạng 45
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ)
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
  • Hạng 46
    TRỢ GIÚP 802-40 TRUST
    TRỢ GIÚP 802-40 TRUST (Khác)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    Curl P2
    Curl P2 (VICTAS)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AIRI Abe
  • Hạng 48
    tấn công 8
    tấn công 8 (Armstrong)
    Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
  • Hạng 49
    ATTACK8 I VERSION 43° L
    ATTACK8 I VERSION 43° L (Armstrong)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    Backstar F1-A
    Backstar F1-A (DONIC)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    AGGRESSOR
    AGGRESSOR (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:10,700 Yên(11,770 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    tốc độ ngọn lửa
    tốc độ ngọn lửa (Adidas)
  • Hạng 53
    impartial XB
    impartial XB (Butterfly)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HU Melek
  • Hạng 54
    KILLER PRO
    KILLER PRO (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    Speedy P.O
    Speedy P.O (Butterfly)
    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: JIANG Huajun
  • Hạng 56
    CHALLENGER ATTACK
    CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    SUPER SPINPIS 21
    SUPER SPINPIS 21 (TSP)
    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HE Zhiwen
  • Hạng 58
    Ban đầu (phần mềm bảng)
    Ban đầu (phần mềm bảng) (Yasaka)
    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    SPECIAL DEFFENSE
    SPECIAL DEFFENSE (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:10,200 Yên(11,220 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    Yola Tango cực
    Yola Tango cực (Joola)
    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4