Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 11 năm 2026

  • Hạng 211
    Phantom 0011
    Phantom 0011 (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 212
    VENTUS SPIN
    VENTUS SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 213
    Vega asia
    Vega asia (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 214
    Fly tại quay
    Fly tại quay (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 215
    Feint · DÀI 3 siêu Gokuusu
    Feint · DÀI 3 siêu Gokuusu (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 216
    Feint · DÀI 2
    Feint · DÀI 2 (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 217
    WALLEST
    WALLEST (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 218
    NITTAKU HURRICANE 3
    NITTAKU HURRICANE 3 (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 219
    HURRICANE 3 PRO
    HURRICANE 3 PRO (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 220
    Moristo LP ONE
    Moristo LP ONE (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 221
    Super Anti
    Super Anti (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 222
    A-1 · 2
    A-1 · 2 (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:1,200 Yên(1,320 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 223
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX)
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 224
    COPPA E2
    COPPA E2 (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 225
    HELIX PLATINUM 55
    HELIX PLATINUM 55 (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

  • Hạng 226
    XEGNA SPIN
    XEGNA SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 227
    PIRANIA CD
    PIRANIA CD (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 228
    BLUEGRIP S2
    BLUEGRIP S2 (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 229
    Calibra spin
    Calibra spin (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

  • Hạng 230
    SH-I
    SH-I (Armstrong)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,600 Yên(6,160 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 231
    Nexxus EL Pro 53 Hard
    Nexxus EL Pro 53 Hard (GEWO)
    • Tổng điểm:20p

    Các VĐV sử dụng: ARUNA Quadri
  • Hạng 232
    BLUEFIRE M3
    BLUEFIRE M3 (DONIC)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PARANANG Orawan、 DYJAS Jakub
  • Hạng 233
    DYNARYZ ZGR
    DYNARYZ ZGR (Joola)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:9,775 Yên(10,752 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 234
    EVOLUTION MX-P 50°
    EVOLUTION MX-P 50° (TIBHAR)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 235
    GENEXTION
    GENEXTION (Nittaku)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 236
    BLUEFIRE M1
    BLUEFIRE M1 (DONIC)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 237
    MANTRA H
    MANTRA H (STIGA)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHAHSAVARI Neda
  • Hạng 238
    OMEGAⅧ HYBRID
    OMEGAⅧ HYBRID (XIOM)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 239
    TRONIX ACC
    TRONIX ACC (Joola)
    Giá tiền:7,820 Yên(8,602 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 240
    TRONIX CMD
    TRONIX CMD (Joola)
    Giá tiền:7,820 Yên(8,602 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 4
  3. 5
  4. 6
  5. 7
  6. 8
  7. 9
  8. 10
  9. 11
  10. 12
  11. Trang cuối »