Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 9 năm 2026

  • Hạng 31
    HURRICANE8-80
    HURRICANE8-80 (Nittaku)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki、 ONO Soma
  • Hạng 32
    TENERGY 25
    TENERGY 25 (Butterfly)
    • Tổng điểm:220p

  • Hạng 33
    V>15 Sticky soft
    V>15 Sticky soft (VICTAS)
    • Tổng điểm:213p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    SUPER VENTUS
    SUPER VENTUS (VICTAS)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 36
    TENERGY 64
    TENERGY 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:200p

  • Hạng 37
    GTT40
    GTT40 (Andro)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    Blue Grip C2
    Blue Grip C2 (DONIC)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    allegroS
    allegroS (Joola)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    HEXER POWERGRIP
    HEXER POWERGRIP (Andro)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    RAKZA 7
    RAKZA 7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:185p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    PLARGE V
    PLARGE V (JUIC)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    Quantum X PRO
    Quantum X PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
  • Hạng 45
    RASANTER C48
    RASANTER C48 (Andro)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 46
    V>15 Extra
    V>15 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    VO>102
    VO>102 (VICTAS)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    VO>103
    VO>103 (VICTAS)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
  • Hạng 49
    HYBRID K3 VIP
    HYBRID K3 VIP (TIBHAR)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    DNA Hybrid XH
    DNA Hybrid XH (STIGA)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    Rakuza X
    Rakuza X (Yasaka)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    SHINING DRAGON Ⅱ
    SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KAYAMA Yu、 OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 53
    DO Knuckle (Short pimples)
    DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SATO Hitomi、 HASHIMOTO Honoka
  • Hạng 54
    Omega VII China Guang
    Omega VII China Guang (XIOM)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    HURRICANE8-80 POWER
    HURRICANE8-80 POWER (Nittaku)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    Carl P-4 OX
    Carl P-4 OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENYU Hiratsuka
  • Hạng 57
    DIGNICS 80
    DIGNICS 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:157p

  • Hạng 58
    TENERGY 05 FX
    TENERGY 05 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:153p

  • Hạng 59
    DO KNUCKLE 44
    DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    DNA PLATINUM XH
    DNA PLATINUM XH (STIGA)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »