Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 10 năm 2026

  • Hạng 31
    Blue Grip J1
    Blue Grip J1 (DONIC)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FENG Yi-Hsin、 MLADENOVIC Luka
  • Hạng 32
    RASANTER C48
    RASANTER C48 (Andro)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    V>15 Extra
    V>15 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    allegroS
    allegroS (Joola)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    V>15 Sticky soft
    V>15 Sticky soft (VICTAS)
    • Tổng điểm:238p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    GTT40
    GTT40 (Andro)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    Moristo SP
    Moristo SP (Nittaku)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    SHINING DRAGON Ⅱ
    SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KAYAMA Yu、 OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 39
    Carl P-4 OX
    Carl P-4 OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENYU Hiratsuka
  • Hạng 40
    RAKZA 7 SOFT
    RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    V>15 Sticky
    V>15 Sticky (VICTAS)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    TENERGY 05 HARD
    TENERGY 05 HARD (Butterfly)
    • Tổng điểm:210p

  • Hạng 43
    TENERGY 25
    TENERGY 25 (Butterfly)
    • Tổng điểm:210p

  • Hạng 44
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 46
    RAKZA PO
    RAKZA PO (Yasaka)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    RIGAN SPIN
    RIGAN SPIN (Yasaka)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE (Nittaku)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 49
    Omega VII China Guang
    Omega VII China Guang (XIOM)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    HURRICANE 8
    HURRICANE 8 (DHS)
    • Tổng điểm:190p

  • Hạng 51
    TENERGY 05 FX
    TENERGY 05 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:190p

  • Hạng 52
    VO>102
    VO>102 (VICTAS)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 53
    NUZN 45
    NUZN 45 (Andro)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    TENERGY 64
    TENERGY 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:180p

  • Hạng 55
    SUPER VENTUS
    SUPER VENTUS (VICTAS)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    V>15 Limber
    V>15 Limber (VICTAS)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    ROYALCROWN
    ROYALCROWN (Nittaku)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    DIGNICS 80
    DIGNICS 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:177p

  • Hạng 59
    TRIPLE Double Extra
    TRIPLE Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:177p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    VERTICAL 20
    VERTICAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:175p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIUCHI Kentaro
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »