Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 10 năm 2026

  • Hạng 181
    SPECTOL
    SPECTOL (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 182
    V>03
    V>03 (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 183
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 184
    Mark V 30
    Mark V 30 (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 185
    CHALLENGER ATTACK
    CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 186
    Omega IV Yoro
    Omega IV Yoro (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ABE Megumi
  • Hạng 187
    HURRICANE 3 PRO
    HURRICANE 3 PRO (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 188
    mantra pro M
    mantra pro M (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 189
    Furekusutora
    Furekusutora (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 190
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX)
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 191
    HY-Q 42
    HY-Q 42 (Andro)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 192
    MASTER SPIN BASIC
    MASTER SPIN BASIC (JUIC)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 193
    GRASS D.TECS
    GRASS D.TECS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:6,050 Yên(6,655 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: BATRA Manika
  • Hạng 194
    SUPER SPINPIS
    SUPER SPINPIS (VICTAS)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
  • Hạng 195
    LINFORT SPIN
    LINFORT SPIN (TIBHAR)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 196
    BLUESTORM PRO
    BLUESTORM PRO (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ANDRAS Csaba、 SUZUKI Hayate
  • Hạng 197
    BLUESTORM PRO AM
    BLUESTORM PRO AM (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 198
    JEKYLL&HYDE V47.5
    JEKYLL&HYDE V47.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 199
    DNA Dragon power 57.5
    DNA Dragon power 57.5 (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 200
    ILIUS B
    ILIUS B (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 201
    GRASTORY 44
    GRASTORY 44 (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 202
    QUANTUMX PRO SOFT
    QUANTUMX PRO SOFT (TIBHAR)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 203
    SUPER DO Knuckle (single)
    SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 204
    MORISTO 44
    MORISTO 44 (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 205
    HYBRID MK FX
    HYBRID MK FX (TIBHAR)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 206
    RASANTER R42
    RASANTER R42 (Andro)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,400 Yên(8,140 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 207
    OMEGA V EURO
    OMEGA V EURO (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 208
    Bugller
    Bugller (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
  • Hạng 209
    DNA PLATINUM M
    DNA PLATINUM M (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 210
    Royalprince
    Royalprince (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 3
  3. 4
  4. 5
  5. 6
  6. 7
  7. 8
  8. 9
  9. 10
  10. 11
  11. Trang cuối »