Xếp hạng mặt vợt tháng 5 năm 2026
-
-
Hạng 121
- Moristo SP (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 121
-
-
Hạng 122
- Vega pro (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 122
-
-
Hạng 123
- RAKZA 9 (Yasaka)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: TENNILA Otto、 YUKO Kato
-
Hạng 123
-
-
Hạng 124
- Fly tại quay (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 124
-
-
Hạng 125
- Fastarc S-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 125
-
-
-
Hạng 126
- Copa X2 (DONIC)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 126
-
-
Hạng 127
- ROUNDELL (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 127
-
-
Hạng 128
- MARK V HPS (Yasaka)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 128
-
-
Hạng 129
- PHANTOM 007 (Yasaka)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 129
-
-
Hạng 130
- RIGAN (Yasaka)
- Tổng điểm:95p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 130
-
-
-
Hạng 131
- LINFORT POWER (TIBHAR)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 131
-
-
Hạng 132
- OMEGAⅧ PRO (XIOM)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 132
-
-
Hạng 133
- SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 133
-
-
Hạng 134
- SYMMETRY (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 134
-
-
Hạng 135
- HEXER GRIP SFX (Andro)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 135
-
-
-
Hạng 136
- RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 136
-
-
Hạng 137
- DNA PRO M (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 137
-
-
Hạng 138
- GTT40 (Andro)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 138
-
-
Hạng 139
- Royalprince (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 139
-
-
Hạng 140
- RASANTER R37 (Andro)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,400 Yên(8,140 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 140
-
-
-
Hạng 141
- SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 141
-
-
Hạng 142
- EVOLUTION FX-P (TIBHAR)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LANG Kristin
-
Hạng 142
-
-
Hạng 143
- HURRICANE 2 PRO (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 143
-
-
Hạng 144
- SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
-
Hạng 144
-
-
Hạng 145
- VS>401 (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BERGSTROM Linda
-
Hạng 145
-
-
-
Hạng 146
- AKKADI L3 (Khác)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 146
-
-
Hạng 147
- DO KNUCKLE LONG-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 147
-
-
Hạng 148
- HAMMOND (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 148
-
-
Hạng 149
- MASTER SPIN BASIC (JUIC)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 149
-
-
Hạng 150
- HYBRID K3FX (TIBHAR)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 150
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
