Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 5 năm 2026

  • Hạng 151
    ORIGINAL T VERSION
    ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 152
    ST LARGE
    ST LARGE (STIGA)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 153
    Friendship802-40trust
    Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 154
    SPECTOL S2
    SPECTOL S2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 155
    OMEGA V EURO
    OMEGA V EURO (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 156
    Speedy soft XD
    Speedy soft XD (TIBHAR)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 157
    JUIC-PLO GALAXIA
    JUIC-PLO GALAXIA (JUIC)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 158
    Vega Asia hybrid
    Vega Asia hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 159
    Vega Euro hybrid
    Vega Euro hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 160
    BLUESTORM PRO
    BLUESTORM PRO (DONIC)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SUZUKI Hayate
  • Hạng 161
    EVOLUTION MX-D
    EVOLUTION MX-D (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 162
    SPECTOL S3
    SPECTOL S3 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAN Ying
  • Hạng 163
    SPEEDY SOFT D.TECS
    SPEEDY SOFT D.TECS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,550 Yên(6,105 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 164
    SUPER SPINPIS
    SUPER SPINPIS (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
  • Hạng 165
    Phantom 008
    Phantom 008 (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 166
    ORIGINAL EXTRA
    ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 167
    DYNARYZ ZGX
    DYNARYZ ZGX (Joola)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:10,810 Yên(11,891 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 168
    Blue Star A1
    Blue Star A1 (DONIC)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 169
    Hoàng gia lớn
    Hoàng gia lớn (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 170
    JEKYLL&HYDE C55.0
    JEKYLL&HYDE C55.0 (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YASUHIRO Nishi
  • Hạng 171
    Blue Grip C2
    Blue Grip C2 (DONIC)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 172
    Tour du lịch OMEGA VII
    Tour du lịch OMEGA VII (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 173
    RASANTER C53
    RASANTER C53 (Andro)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 174
    Omega VII China Guang
    Omega VII China Guang (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 175
    RASANTER R45
    RASANTER R45 (Andro)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 176
    DNA Dragon power 52.5
    DNA Dragon power 52.5 (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 177
    DNA Hybrid M
    DNA Hybrid M (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 178
    DO Knuckle (single)
    DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 179
    V>20 Extra
    V>20 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 180
    VO>103
    VO>103 (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
  1. « Trang đầu
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. Trang cuối »