Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 3 năm 2026

  • Hạng 331
    Vega Pro hybrid
    Vega Pro hybrid (XIOM)
    Giá tiền:5,900 Yên(6,490 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 332
    TRONIX ZGR
    TRONIX ZGR (Joola)
    Giá tiền:7,820 Yên(8,602 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 333
    VENTUS Regular α
    VENTUS Regular α (VICTAS)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 334
    ATTACK8 I VERSION 43° L
    ATTACK8 I VERSION 43° L (Armstrong)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 335
    Nexxus XT Pro 50 Hard
    Nexxus XT Pro 50 Hard (GEWO)
  • Hạng 336
    DYNARYZ AGR
    DYNARYZ AGR (Joola)
    Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 337
    HORIZONTAL 20 OX
    HORIZONTAL 20 OX (STIGA)
    Giá tiền:3,700 Yên(4,070 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 338
    AKKADI JAVA
    AKKADI JAVA (Khác)
    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 339
    AKKADI 999 PRO
    AKKADI 999 PRO (Khác)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 340
    Backstar F1-A
    Backstar F1-A (DONIC)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 341
    Spike P1
    Spike P1 (DONIC)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 342
    HIKARI SR7
    HIKARI SR7 (Armstrong)
    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 343
    SEIFUKU
    SEIFUKU (Armstrong)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 344
    VECTOR
    VECTOR (Armstrong)
  • Hạng 345
    999 ELITE CHARISMA
    999 ELITE CHARISMA (JUIC)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 346
    ĐIỆN THOẠI ĐIỆN TACK
    ĐIỆN THOẠI ĐIỆN TACK (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 347
    AGGRESSOR
    AGGRESSOR (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:10,700 Yên(11,770 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 348
    EURO SIGMA II
    EURO SIGMA II (XIOM)
  • Hạng 349
    tốc độ ngọn lửa
    tốc độ ngọn lửa (Adidas)
  • Hạng 350
    Syntec sf
    Syntec sf (Adidas)
  • Hạng 351
    Narukurosu 44
    Narukurosu 44 (Nittaku)
    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 352
    HEXER POWERSPONCE
    HEXER POWERSPONCE (Andro)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 353
    BOOMERANG CLASSIC
    BOOMERANG CLASSIC (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 354
    VIPER
    VIPER (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 355
    GRIZZLY
    GRIZZLY (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,400 Yên(12,540 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 356
    VS>402 LIMBER
    VS>402 LIMBER (VICTAS)
    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 357
    Coppa X1 tuabin
    Coppa X1 tuabin (DONIC)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 358
    Coppa JO Platinum
    Coppa JO Platinum (DONIC)
    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LI Ping
  • Hạng 359
    Mark V 30
    Mark V 30 (Yasaka)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 360
    Moristo DF
    Moristo DF (Nittaku)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 8
  3. 9
  4. 10
  5. 11
  6. 12
  7. 13
  8. 14
  9. 15
  10. 16
  11. Trang cuối »